thématique

Học thuật
Thân thiện
thématique

Une conférence aborde une thématique scientifique précise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chủ đề: Liên quan đến một chủ đề, đề tài hoặc ý tưởng trung tâm được thảo luận, nghiên cứu hoặc thể hiện trong một tác phẩm, cuộc hội thảo, v.v.
    • (Âm nhạc) (Thuộc) chủ đề: Liên quan đến giai điệu hoặc ý tưởng âm nhạc chính trong một tác phẩm.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) chủ tố: Liên quan đến phần gốc hoặc thân từ hậu tố được thêm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse thématique du roman révèle plusieurs idées principales. (Phân tích theo chủ đề của cuốn tiểu thuyết tiết lộ nhiều ý tưởng chính.)
    • Ce colloque a une approche thématique sur le développement durable. (Hội thảo này cách tiếp cận theo chủ đề về phát triển bền vững.)
    • La variation thématique est un élément clé dans la symphonie. (Biến tấu chủ đềmột yếu tố then chốt trong bản giao hưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Approche thématique": Cách tiếp cận theo chủ đề, phương pháp tập trung vào các chủ đề cụ thể.

    • Notre recherche utilise une approche thématique. (Nghiên cứu của chúng tôi sử dụng một cách tiếp cận theo chủ đề.)
  • "Analyse thématique": Phân tích theo chủ đề, một phương pháp nghiên cứu định tính để xác định, phân tích báo cáo các mẫu (chủ đề) trong dữ liệu.

    • Elle a conduit une analyse thématique des entretiens. ( ấy đã tiến hành một phân tích theo chủ đề các cuộc phỏng vấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thème (danh từ): Chủ đề, đề tài.

    • Le thème principal de la conférence est l'innovation. (Chủ đề chính của hội nghịsự đổi mới.)
  • Thématiquement (phó từ): Một cách chủ đề, theo chủ đề.

    • Les articles sont regroupés thématiquement. (Các bài báo được nhóm lại theo chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Par thème: Theo chủ đề.
  • Conceptuel: (Thuộc) khái niệm (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ liên quan
  • Carte thématique: Bản đồ chuyên đề (thể hiện một chủ đề cụ thể như phân bố dân cư, khí hậu).

    • Une carte thématique montre la densité de population. (Một bản đồ chuyên đề thể hiện mật độ dân số.)
  • Voyelle thématique: Nguyên âm chủ tố (trong ngôn ngữ học).

    • La voyelle thématique est importante pour la conjugaison. (Nguyên âm chủ tố quan trọng đối với cách chia động từ.)
thématique

Une conférence aborde une thématique scientifique précise.

tính từ
  1. (âm nhạc) (thuộc) chủ đề
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) chủ tố
    • Voyelle thématique
      nguyên âm chủ tố