démotivation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mất động lực, sự giảm nhiệt tình: Trạng thái không còn hứng thú, nhiệt huyết hoặc động lực để làm việc gì đó, thường dẫn đến hiệu quả công việc giảm sút.
- Sự nản lòng, sự thoái chí: Cảm giác chán nản, muốn từ bỏ do gặp khó khăn, thất bại hoặc môi trường không thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La démotivation des employés est un problème sérieux pour l'entreprise. (Sự mất động lực của nhân viên là một vấn đề nghiêm trọng đối với công ty.)
- Après plusieurs échecs, il a ressenti une grande démotivation. (Sau nhiều lần thất bại, anh ấy cảm thấy một sự nản lòng lớn.)
- La démotivation peut conduire à l'absentéisme. (Sự mất động lực có thể dẫn đến tình trạng vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans la démotivation": rơi vào tình trạng mất động lực.
- Sans encouragement, il risque de tomber dans la démotivation. (Nếu không được khích lệ, anh ấy có nguy cơ rơi vào tình trạng mất động lực.)
"lutter contre la démotivation": chống lại sự mất động lực.
- Le manager doit lutter contre la démotivation de son équipe. (Người quản lý phải chống lại sự mất động lực trong đội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Démotivant(e) (tính từ): làm nản lòng, làm mất động lực.
- Un travail répétitif est très démoralisant. (Một công việc lặp đi lặp lại rất dễ làm người ta nản lòng.)
Démotiver (động từ): làm nản lòng, làm mất động lực.
- Ces critiques constantes finissent par le démotiver. (Những lời chỉ trích liên tục này cuối cùng làm anh ấy mất động lực.)
Từ đồng nghĩa
- Découragement (n): sự nản lòng, sự chán nản.
- Lassitude (n): sự mệt mỏi, sự uể oải (có thể dẫn đến mất động lực).
- Désintérêt (n): sự mất hứng thú.
Từ trái nghĩa
- Motivation (n): động lực, sự thúc đẩy.
- Enthousiasme (n): sự nhiệt tình, hăng hái.
- Encouragement (n): sự khích lệ, động viên.
Các cụm từ liên quan
État de démotivation: tình trạng mất động lực.
- Il est dans un état de démotivation totale depuis quelques semaines. (Anh ấy đang trong tình trạng mất động lực hoàn toàn từ vài tuần nay.)
Facteur de démotivation: yếu tố gây mất động lực.
- Le manque de reconnaissance est un facteur de démotivation important. (Việc thiếu sự công nhận là một yếu tố quan trọng gây mất động lực.)
danh từ giống cái
- sự làm nản lòng, sự làm thoái chí