motivation

/,mouti'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
motivation

Une étudiante trouve la motivation pour terminer son projet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự nêu lý do: Hành động giải thích, trình bày các lý do hoặc nguyên nhân cho một quyết định, hành động hoặc sự việc.
    • Động cơ (triết học): Trong triết học, "motivation" chỉ lý do sâu xa, yếu tố thúc đẩy bên trong dẫn đến một hành động, quyết định hoặc niềm tin.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La motivation de sa démission reste floue. (Việc nêu lý do cho sự từ chức của anh ấy vẫn còn mơ hồ.)
    • La motivation de l'acte est essentielle pour le comprendre. (Động cơ của hành độngđiều cốt yếu để hiểu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sans motivation": không lý do, không động cơ.
    • Un acte gratuit, sans motivation apparente. (Một hành động vô cớ, không động cơ rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Motiver (động từ): nêu lý do, giải thích; thúc đẩy, tạo động lực.

    • Il a motivé son refus par un manque de temps. (Anh ấy đã nêu lý do từ chối là do thiếu thời gian.)
  • Motivant, -e (tính từ): tạo động lực, khích lệ.

    • Un discours motivant pour les étudiants. (Một bài phát biểu tạo động lực cho sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Raison (danh từ giống cái): lý do, lý lẽ.
  • Mobile (danh từ giống đực): động cơ, lý do thúc đẩy (thường dùng trong bối cảnh pháphoặc triết học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "motivation" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "motivation".)

motivation

Une étudiante trouve la motivation pour terminer son projet.

danh từ giống cái
  1. sự nêu lý do
  2. (triết học) động cơ

Từ chứa "motivation"

Từ có nhắc đến "motivation"