démoustiquer

Học thuật
Thân thiện
démoustiquer

On vaporise un produit pour démoustiquer le jardin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Trừ muỗi, diệt muỗi (cho một khu vực): Hành động thực hiện các biện pháp để loại bỏ hoặc kiểm soát quần thể muỗimột địa điểm cụ thể, thường để ngăn ngừa bệnh tật hoặc sự khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La municipalité a décidé de démoustiquer le parc avant l'été. (Thành phố đã quyết định phun trừ muỗi cho công viên trước mùa hè.)
    • Il faut démoustiquer la cour pour que les enfants puissent jouer sans être piqués. (Cần phải diệt muỗi trong sân để bọn trẻ có thể chơi không bị đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire démoustiquer": Thuê hoặc yêu cầu dịch vụ trừ muỗi.
    • Nous allons faire démoustiquer le jardin par des professionnels. (Chúng tôi sẽ thuê chuyên gia trừ muỗi cho khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Démoustication (danh từ giống cái): Hành động hoặc quá trình trừ muỗi.
    • La démoustication est essentielle dans les zones tropicales. (Việc trừ muỗithiết yếucác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Désinsectiser (contre les moustiques): Khử trùng, diệt côn trùng (nhắm vào muỗi). (Từ này rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại côn trùng khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

démoustiquer

On vaporise un produit pour démoustiquer le jardin.

ngoại động từ
  1. trừ muỗi (cho một vùng)

Từ gần giống