domestiquer

Học thuật
Thân thiện
domestiquer

Un fermier a réussi à domestiquer un cheval sauvage.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thuần dưỡng (động vật): Làm cho một loài động vật hoang trở nên quen với cuộc sống gần gũi phục vụ con người.
    • Nô lệ hóa, khuất phục: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Làm cho một nhóm người hoặc một dân tộc mất đi tự do ý chí, phải phục tùng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'homme a domestiqué le loup il y a des milliers d'années. (Con người đã thuần dưỡng chó sói từ hàng ngàn năm trước.)
    • Ce peuple a été domestiqué par l'envahisseur. (Dân tộc này đã bị kẻ xâm lược nô lệ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "domestiquer la nature": chế ngự, khai phá thiên nhiên.
    • L'objectif était de domestiquer la nature sauvage. (Mục tiêu là để chế ngự vùng thiên nhiên hoang .)
  • "domestiquer ses passions": kiềm chế, làm chủ những đam mê của bản thân.
    • Il a appris à domestiquer sa colère. (Anh ấy đã học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Domestique (adj): thuộc về gia đình, trong nhà; (danh từ) người giúp việc.
    • Les animaux domestiques (động vật nuôi trong nhà).
  • Domestication (n): sự thuần dưỡng, sự thuần hóa.
    • La domestication des plantes (sự thuần hóa cây trồng).
Từ đồng nghĩa
  • Apprivoiser: thuần hóa, làm cho dạn dĩ (thường dùng cho động vật hoang cụ thể).
  • Asservir: nô dịch, bắt làm nô lệ.
  • Soumettre: khuất phục, chinh phục.
Từ trái nghĩa
  • Libérer: giải phóng, trả tự do.
  • Rendre sauvage: làm cho hoang trở lại.
domestiquer

Un fermier a réussi à domestiquer un cheval sauvage.

ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thuần dưỡng (súc vật)
  2. nô lệ hóa
    • Domestiquer un peuple
      nô lệ hóa một dân tộc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "domestiquer"