domestiquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thuần dưỡng (động vật): Làm cho một loài động vật hoang dã trở nên quen với cuộc sống gần gũi và phục vụ con người.
- Nô lệ hóa, khuất phục: (Nghĩa ẩn dụ, ít dùng) Làm cho một nhóm người hoặc một dân tộc mất đi tự do và ý chí, phải phục tùng hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'homme a domestiqué le loup il y a des milliers d'années. (Con người đã thuần dưỡng chó sói từ hàng ngàn năm trước.)
- Ce peuple a été domestiqué par l'envahisseur. (Dân tộc này đã bị kẻ xâm lược nô lệ hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "domestiquer la nature": chế ngự, khai phá thiên nhiên.
- L'objectif était de domestiquer la nature sauvage. (Mục tiêu là để chế ngự vùng thiên nhiên hoang dã.)
- "domestiquer ses passions": kiềm chế, làm chủ những đam mê của bản thân.
- Il a appris à domestiquer sa colère. (Anh ấy đã học cách kiềm chế cơn giận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Domestique (adj): thuộc về gia đình, trong nhà; (danh từ) người giúp việc.
- Les animaux domestiques (động vật nuôi trong nhà).
- Domestication (n): sự thuần dưỡng, sự thuần hóa.
- La domestication des plantes (sự thuần hóa cây trồng).
Từ đồng nghĩa
- Apprivoiser: thuần hóa, làm cho dạn dĩ (thường dùng cho động vật hoang dã cụ thể).
- Asservir: nô dịch, bắt làm nô lệ.
- Soumettre: khuất phục, chinh phục.
Từ trái nghĩa
- Libérer: giải phóng, trả tự do.
- Rendre sauvage: làm cho hoang dã trở lại.
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) thuần dưỡng (súc vật)
- nô lệ hóa
- Domestiquer un peuplenô lệ hóa một dân tộc