démystifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ: Hành động làm cho ai đó hiểu rõ bản chất thực sự của một điều gì đó, thường là bằng cách loại bỏ những quan niệm sai lầm, bí ẩn hoặc sự phức tạp không cần thiết xung quanh nó, khiến nó trở nên dễ hiểu và dễ tiếp cận hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo sư đã giải ngộ thuyết tương đối cho các sinh viên của mình.)
- (Bộ phim tài liệu này nhằm mục đích làm cho tỉnh ngộ về cách thức hoạt động của các ngân hàng trung ương.)
- (Cần phải giải ngộ những định kiến về căn bệnh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "démystifier un processus": làm sáng tỏ một quy trình, khiến nó minh bạch và dễ hiểu.
- L'atelier a pour but de démystifier le processus de création d'entreprise. (Hội thảo nhằm mục đích làm sáng tỏ quy trình thành lập doanh nghiệp.)
- "démystifier une technologie": giải thích một công nghệ theo cách đơn giản, loại bỏ cảm giác xa lạ hoặc đáng sợ.
- L'ingénieur a réussi à démystifier l'intelligence artificielle pour le grand public. (Kỹ sư đã thành công trong việc giải thích đơn giản trí tuệ nhân tạo cho công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Démystification (danh từ giống cái): sự giải ngộ, sự làm cho tỉnh ngộ.
- La démystification de la science est importante. (Việc giải ngộ về khoa học là quan trọng.)
- Démystifiant, démystifiante (tính từ): có tính chất giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ.
- Une approche démystifiante (Một cách tiếp cận có tính chất giải ngộ)
Từ đồng nghĩa
- Éclaircir: làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
- Expliquer simplement: giải thích một cách đơn giản.
- Débarrasser des idées fausses: loại bỏ những ý tưởng sai lầm.
Từ trái nghĩa
- Mystifier: bí ẩn hóa, làm cho khó hiểu, đánh lừa.
- Obscurcir: làm tối nghĩa, làm mờ mịt.
- Complexifier: làm cho phức tạp hóa.
ngoại động từ
- giải ngộ, làm cho tỉnh ngộ