démâtage

Học thuật
Thân thiện
démâtage

Le navire a subi un démâtage pendant la tempête.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Sự bỏ cột buồm: Hành động chủ động tháo dỡ, hạ xuống hoặc loại bỏ cột buồm của một con tàu.
    • (Hàng hải) Sự mất cột buồm: Tình trạng cột buồm bị gãy, đổ hoặc mất đi do tai nạn, thời tiết xấu hoặc hỏng hóc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le démâtage était nécessaire pour réparer la coque. (Việc bỏ cột buồmcần thiết để sửa chữa thân tàu.)
    • La tempête a causé le démâtage du voilier. (Cơn bão đã gây ra sự mất cột buồm của chiếc thuyền buồm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subir un démâtage": trải qua/hứng chịu việc mất cột buồm.
    • Le navire a subi un démâtage complet lors de l'ouragan. (Con tàu đã hứng chịu một sự mất cột buồm hoàn toàn trong cơn bão.)
Biến thể từ liên quan
  • Démâter (động từ): làm gãy cột buồm; bị gãy cột buồm.
    • La violente rafale a démâté le bateau. (Cơn gió mạnh đột ngột đã làm gãy cột buồm con thuyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Perte du mât: sự mất cột buồm (chỉ nghĩa tai nạn).
  • Abattage du mât: sự hạ/đốn cột buồm (chỉ nghĩa chủ động).
démâtage

Le navire a subi un démâtage pendant la tempête.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) sự bỏ cột buồm
  2. (hàng hải) sự mất cột buồm

Từ gần giống