demi-tige

Học thuật
Thân thiện
demi-tige

Un arbre fruitier demi-tige pousse dans le verger.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Cây hãm cao vừa (cây ăn quả): Một thuật ngữ trong trồng trọt, đặc biệttrồng cây ăn quả, dùng để chỉ một dạng cây được ghép thân chính với chiều cao trung bình, nằm giữa dạng cây bụi (thân thấp) dạng cây tige (thân cao).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le jardin, je préfère un pommier en demi-tige. (Đối với khu vườn, tôi thích một cây táo dạng hãm cao vừa.)
    • Les demi-tiges sont plus faciles à récolter que les hautes tiges. (Các cây hãm cao vừa thì dễ thu hoạch hơn các cây thân cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành nông nghiệp, sách hướng dẫn làm vườn, hoặc tại các vườn ươm cây giống.
  • thường xuất hiện trong các bảng mô tả đặc điểm cây trồng để phân biệt các dạng thân khác nhau.
Biến thể từ gần giống
  • Tige (danh từ giống cái): Cây thân cao (một dạng cây ghép thân chính cao).
  • Buisson (danh từ giống đực): Cây bụi, cây thân thấp (một dạng cây ghép thân chính rất ngắn hoặc nhiều thân).
  • Scion (danh từ giống đực): Chồi ghép, mắt ghép (phần được ghép lên gốc ghép để tạo thành cây).
  • Porte-greffe (danh từ giống đực): Gốc ghép (phần gốc rễ của cây).
Từ đồng nghĩa
  • Arbuste fruitier formé: Cây ăn quả đã được tạo dáng (cách giải thích chung).
  • Arbre fruitier de taille moyenne: Cây ăn quả cỡ trung bình (cách mô tả về kích thước).
Lưu ý
  • "Demi-tige" là một thuật ngữ kỹ thuật cụ thể. Trong ngôn ngữ làm vườn thông thường, người ta có thể mô tả đơn giản là "cây cỡ vừa" hoặc "cây thân trung".
  • Đây không phảimột từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu dùng trong bối cảnh chuyên môn.
demi-tige

Un arbre fruitier demi-tige pousse dans le verger.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) cây hãm cao vừa (cây ăn quả)

Từ gần giống