déménagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dọn nhà, sự chuyển nhà: Hành động chuyển đồ đạc và sinh hoạt từ nơi ở cũ sang một nơi ở mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déménagement est prévu pour samedi prochain. (Việc dọn nhà được dự kiến vào thứ Bảy tới.)
- Leur déménagement de Paris à Lyon a été très stressant. (Việc chuyển nhà của họ từ Paris đến Lyon đã rất căng thẳng.)
- Nous avons fait appel à une entreprise de déménagement. (Chúng tôi đã nhờ đến một công ty chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"déménagement à la cloche de bois": chuyển nhà lén lút (thường để trốn trả tiền thuê nhà).
- Ils ont fait un déménagement à la cloche de bois pour éviter le propriétaire. (Họ đã chuyển nhà lén lút để tránh mặt chủ nhà.)
"être dans le déménagement": đang trong quá trình dọn nhà.
- Excusez le désordre, nous sommes en plein déménagement. (Xin lỗi vì sự bừa bộn, chúng tôi đang trong quá trình dọn nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Déménager (động từ): dọn nhà, chuyển nhà.
- Ils vont déménager le mois prochain. (Họ sẽ chuyển nhà vào tháng tới.)
Déménageur (danh từ): nhân viên chuyển nhà, công ty chuyển nhà.
- Les déménageurs ont transporté tous les meubles. (Các nhân viên chuyển nhà đã vận chuyển tất cả đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
- Transfert de domicile: sự chuyển chỗ ở.
- Changement de logement: sự thay đổi nhà ở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "déménager").
Thành ngữ liên quan
- "Un déménagement au son du tambour": một cuộc chuyển nhà ồn ào, náo nhiệt (nghĩa bóng: một sự thay đổi lớn gây xáo trộn).
- La réorganisation de l'entreprise a été un vrai déménagement au son du tambour. (Việc tái tổ chức công ty đúng là một cuộc "chuyển nhà" ồn ào.)
danh từ giống đực
- sự dọn nhà