dénatalité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự giảm sinh đẻ, sự sụt tỷ lệ sinh đẻ (trong một nước): "dénatalité" chỉ hiện tượng tỷ lệ sinh đẻ trong một quốc gia hoặc một khu vực giảm xuống một cách đáng kể và kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le gouvernement s'inquiète de la dénatalité. (Chính phủ lo ngại về tình trạng giảm tỷ lệ sinh.)
- La dénatalité est un problème majeur dans de nombreux pays développés. (Sự sụt giảm tỷ lệ sinh là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia phát triển.)
- Les politiques familiales visent à lutter contre la dénatalité. (Các chính sách gia đình nhằm mục đích chống lại sự giảm sinh đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phénomène de dénatalité": hiện tượng giảm sinh.
- Le pays fait face à un phénomène de dénatalité depuis vingt ans. (Đất nước đang đối mặt với hiện tượng giảm sinh trong vòng hai mươi năm qua.)
"taux de dénatalité": tỷ lệ giảm sinh.
- Le taux de dénatalité est alarmant. (Tỷ lệ giảm sinh đang ở mức báo động.)
Biến thể và từ gần giống
Natalité (danh từ giống cái): tỷ lệ sinh đẻ.
- La natalité est en baisse. (Tỷ lệ sinh đẻ đang giảm.)
Surpopulation (danh từ giống cái): tình trạng dân số quá đông (nghĩa trái ngược về mặt nhân khẩu học).
- La surpopulation pose des défis environnementaux. (Tình trạng dân số quá đông đặt ra những thách thức về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Baisse de la natalité: sự sụt giảm tỷ lệ sinh.
- Déclin démographique: sự suy giảm dân số (có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó có giảm sinh).
Từ trái nghĩa
- Baby-boom (danh từ giống đực): sự bùng nổ trẻ sơ sinh, thời kỳ tỷ lệ sinh tăng mạnh.
- Natalisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa khuyến sinh, chính sách khuyến khích sinh đẻ.
danh từ giống cái
- sự giảm sinh đẻ, sự sụt tỷ lệ sinh đẻ (trong một nước)