dénaturalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự truất quyền quốc tịch: Hành động chính thức của một quốc gia tước bỏ quốc tịch đã được cấp trước đó của một cá nhân.
- Sự mất quyền quốc tịch: Kết quả của một thủ tục hành chính hoặc tư pháp dẫn đến việc một người không còn là công dân của một nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dénaturalisation est une décision grave prise par l'État. (Việc truất quyền quốc tịch là một quyết định nghiêm trọng do nhà nước đưa ra.)
- La procédure de dénaturalisation peut être longue et complexe. (Thủ tục tước quốc tịch có thể dài và phức tạp.)
- Il a fait face à une dénaturalisation pour avoir commis des actes de terrorisme. (Anh ta phải đối mặt với việc bị tước quốc tịch vì đã thực hiện các hành vi khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à la dénaturalisation de quelqu'un": Tiến hành thủ tục tước quốc tịch của ai đó.
- Le gouvernement a procédé à la dénaturalisation de plusieurs individus. (Chính phủ đã tiến hành tước quốc tịch của một số cá nhân.)
"Décision de dénaturalisation": Quyết định truất quyền quốc tịch.
- La cour a rendu une décision de dénaturalisation. (Tòa án đã đưa ra một quyết định tước quốc tịch.)
Biến thể và từ gần giống
Dénaturaliser (động từ): tước quốc tịch.
- L'État peut dénaturaliser un citoyen dans des cas extrêmes. (Nhà nước có thể tước quốc tịch một công dân trong những trường hợp cực đoan.)
Naturalisation (danh từ giống cái): sự nhập quốc tịch, nhập tịch. (Đây là từ trái nghĩa về mặt khái niệm).
- La naturalisation est le processus inverse de la dénaturalisation. (Nhập tịch là quá trình ngược lại với tước quốc tịch.)
Từ đồng nghĩa
- Perte de la nationalité: sự mất quốc tịch.
- Retrait de la nationalité: sự thu hồi quốc tịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ này trong tiếng Pháp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "dénaturaliser").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dénaturalisation").
danh từ giống cái
- sự truất quyền quốc tịch
- sự mất quyền quốc tịch