naturalisation
Học thuậtThân thiện
Une personne reçoit un certificat de naturalisation lors d'une cérémonie officielle.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cho nhập quốc tịch: Quá trình pháp lý mà một người nước ngoài trở thành công dân của một quốc gia mới.
- Sự thuần hóa (giống vật, giống cây): Quá trình làm cho động vật hoặc thực vật hoang dã trở nên thích nghi và sống được trong môi trường do con người kiểm soát.
- (Ngôn ngữ học) Sự đồng hóa (từ vay mượn): Quá trình một từ mượn từ ngôn ngữ khác được thay đổi để phù hợp với các quy tắc ngữ âm, ngữ pháp của ngôn ngữ tiếp nhận.
- Sự trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhai, cho bán mẫu cây): Trong lĩnh vực trang trí hoặc trưng bày, việc làm cho động vật nhồi bông hoặc mẫu cây trông tự nhiên hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La naturalisation est un long processus administratif. (Sự nhập quốc tịch là một quá trình hành chính dài.)
- La naturalisation de cette espèce de blé a pris des décennies. (Việc thuần hóa giống lúa mì này đã mất hàng thập kỷ.)
- La naturalisation du mot "week-end" en français est complète. (Sự đồng hóa của từ "week-end" trong tiếng Pháp là hoàn toàn.)
- Le taxidermiste a réalisé une naturalisation parfaite de l'oiseau. (Người nhồi bông đã thực hiện một sự trau vẻ tự nhiên hoàn hảo cho con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Demande de naturalisation": Đơn xin nhập quốc tịch.
- Il a déposé sa demande de naturalisation. (Anh ấy đã nộp đơn xin nhập quốc tịch.)
- "Naturalisation par décret": Nhập quốc tịch bằng sắc lệnh (một hình thức nhập tịch).
- Elle a obtenu la nationalité par naturalisation par décret. (Cô ấy đã có được quốc tịch thông qua nhập tịch bằng sắc lệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Naturaliser (động từ): nhập tịch, thuần hóa, đồng hóa, nhồi bông (động vật).
- Le gouvernement peut naturaliser un étranger. (Chính phủ có thể cho một người nước ngoài nhập tịch.)
- Naturalisé, e (tính từ/danh từ): đã được nhập tịch; người đã nhập tịch.
- C'est un citoyen naturalisé. (Đó là một công dân đã nhập tịch.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'acquisition de la nationalité: (sự) được nhập quốc tịch.
- Acclimatation: (sự) thuần hóa, thích nghi (thường dùng cho cây trồng/vật nuôi).
- Assimilation: (sự) đồng hóa (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'naturalisation' trong tiếng Pháp. Các khái niệm tương tự thường được diễn đạt bằng động từ 'naturaliser' với các bổ ngữ.)
Thành ngữ liên quan
*(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'naturalisation'.)
Une personne reçoit un certificat de naturalisation lors d'une cérémonie officielle.
danh từ giống cái
- sự cho nhập quốc tịch
- sự thuần hóa (giống vật, giống cây)
- (ngôn ngữ học) sự đồng hóa (từ vay mượn)
- sự trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhai, cho bán mẫu cây)