dénaturaliser

Học thuật
Thân thiện
dénaturaliser

Le gouvernement a décidé de dénaturaliser l'individu.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Truất quyền quốc tịch: Hành động chính thức tước bỏ quốc tịch của một người, khiến họ không còncông dân của một quốc gia nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a décidé de dénaturaliser l'ancien dictateur. (Chính phủ đã quyết định truất quyền quốc tịch của cựu lãnh tụ độc tài.)
    • Pendant la guerre, de nombreuses personnes ont été dénaturalisées pour des raisons politiques. (Trong chiến tranh, nhiều người đã bị truất quyền quốc tịch lý do chính trị.)
    • La loi permet de dénaturaliser un individu qui a commis des actes de terrorisme. (Luật pháp cho phép truất quyền quốc tịch một cá nhân đã thực hiện các hành vi khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être dénaturalisé" (dạng bị động): Bị truất quyền quốc tịch.
    • Il risque d'être dénaturalisé s'il est reconnu coupable de trahison. (Anh ta nguy bị truất quyền quốc tịch nếu bị kết tội phản quốc.)
  • "Procédure de dénaturalisation": Thủ tục/Quy trình truất quyền quốc tịch.
    • La procédure de dénaturalisation est très complexe et encadrée par la loi. (Thủ tục truất quyền quốc tịch rất phức tạp được luật pháp quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénaturalisation (danh từ giống cái): Sự truất quyền quốc tịch.
    • La dénaturalisation est une mesure extrême. (Việc truất quyền quốc tịchmột biện pháp cực đoan.)
  • Naturaliser (ngoại động từ): Nhập quốc tịch, cấp quốc tịch (nghĩa trái ngược).
    • Il a été naturalisé français après dix ans de résidence. (Anh ấy đã được nhập quốc tịch Pháp sau mười năm cư trú.)
Từ đồng nghĩa
  • Retirer la nationalité: Rút lại/quyền công dân.
  • Priver de la citoyenneté: Tước bỏ quyền công dân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

dénaturaliser

Le gouvernement a décidé de dénaturaliser l'individu.

ngoại động từ
  1. truất quyền quốc tịch

Từ trái nghĩa