naturaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cho nhập quốc tịch: Hành động chính thức trao quốc tịch của một nước cho một người không sinh ra với quốc tịch đó.
    • Thuần hóa (giống vật, giống cây): Làm cho một loài động vật hoặc thực vật từ tự nhiên có thể sống sinh sản trong môi trường nuôi trồng của con người.
    • (Ngôn ngữ học) Đồng hóa (từ vay mượn): Làm cho một từ mượn từ ngôn ngữ khác tuân theo các quy tắc ngữ âm, chính tả hoặc ngữ pháp của ngôn ngữ tiếp nhận.
    • Trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhồi, bản mẫu cây): Làm cho một mẫu vật (như động vật nhồi bông hoặc mẫu cây khô) trông tự nhiên sống động như khi còn sống.
Ví dụ sử dụng
  • Cho nhập quốc tịch:

    • Après dix ans de résidence, il a été naturalisé français. (Sau mười năm cư trú, anh ấy đã được cho nhập quốc tịch Pháp.)
    • Le gouvernement a naturalisé plusieurs centaines de réfugiés. (Chính phủ đã cho nhập quốc tịch vài trăm người tị nạn.)
  • Thuần hóa (giống vật, giống cây):

    • Les agriculteurs ont réussi à naturaliser cette plante tropicale sous notre climat. (Các nông dân đã thành công trong việc thuần hóa loài cây nhiệt đới này trong điều kiện khí hậu của chúng ta.)
    • Cette espèce de poisson a été naturalisée dans ce lac. (Loài này đã được thuần hóa trong hồ này.)
  • (Ngôn ngữ học) Đồng hóa (từ vay mượn):

    • Le mot "week-end" s'est complètement naturalisé en français. (Từ "week-end" đã hoàn toàn được đồng hóa trong tiếng Pháp.)
    • La prononciation de ce terme étranger a été naturalisée. (Cách phát âm của thuật ngữ nước ngoài này đã được đồng hóa.)
  • Trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhồi, bản mẫu cây):

    • Le taxidermiste a parfaitement naturalisé l'oiseau. (Người nhồi bông đã trau vẻ tự nhiên một cách hoàn hảo cho con chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être naturalisé (dạng bị động): Được nhập quốc tịch, được thuần hóa.
    • Elle est naturalisée canadienne depuis cinq ans. ( ấy đã được nhập quốc tịch Canada được năm năm.)
  • Se naturaliser (dạng phản thân): Tự xin nhập quốc tịch (một nước khác).
    • Il a décidé de se naturaliser en Suisse. (Anh ấy đã quyết định tự xin nhập quốc tịch Thụy .)
Biến thể từ gần giống
  • Naturalisation (danh từ giống cái): Sự nhập quốc tịch; sự thuần hóa; sự đồng hóa (ngôn ngữ).
    • La naturalisation est un long processus administratif. (Việc nhập quốc tịchmột quy trình hành chính dài.)
  • Naturalisé, e (tính từ/ danh từ): Đã nhập tịch (người); đã được thuần hóa (sinh vật).
    • un citoyen naturalisé (một công dân đã nhập tịch)
    • une espèce naturalisée (một loài đã được thuần hóa)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "cho nhập quốc tịch": Accorder la nationalité (trao quốc tịch).
  • Pour "thuần hóa": Acclimater (thích nghi khí hậu), domestiquer (thuần hóa vật nuôi).
  • Pour "đồng hóa" (ngôn ngữ): Intégrer (hội nhập), adapter (thích ứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho "naturaliser" trong tiếng Pháp. Ý nghĩa thường được thể hiện qua cấu trúc câu với tân ngữ trực tiếp hoặcdạng phản thân "se naturaliser").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "naturaliser").

ngoại động từ
  1. cho nhập quốc tịch
  2. thuần hóa (giống vật, giống cây)
  3. (ngôn ngữ học) đồng hóa (từ vay mượn)
  4. trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhồi, bản mẫu cây)

Từ gần giống

Từ chứa "naturaliser"

Từ có nhắc đến "naturaliser"