naturaliser

ngoại động từ
  1. cho nhập quốc tịch
  2. thuần hóa (giống vật, giống cây)
  3. (ngôn ngữ học) đồng hóa (từ vay mượn)
  4. trau vẻ tự nhiên (cho động vật nhồi, bản mẫu cây)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "naturaliser"

Từ có nhắc đến "naturaliser"