dénaturation

Học thuật
Thân thiện
dénaturation

L'alcool subit une dénaturation pour devenir impropre à la consommation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự làm biến tính: Quá trình làm thay đổi tính chất tự nhiên của một chất, đặc biệt là protein hoặc axit nucleic, thường do tác động của nhiệt, axit, kiềm hoặc các tác nhân vật lý/hóa học khác, dẫn đến mất đi cấu trúc chức năng ban đầu.
    • Sự biến đổi tính chất (để không dùng được cho mục đích ban đầu): Hành động cố ý thay đổi tính chất của một chất (như rượu, đường) để không còn phù hợp cho tiêu dùng thông thường (như ăn, uống) chỉ dùng được cho mục đích công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dénaturation des protéines par la chaleur est irréversible. (Sự biến tính của protein do nhiệtkhông thể đảo ngược.)
    • La dénaturation de l'alcool est obligatoire pour son usage industriel. (Việc làm biến tính rượubắt buộc cho mục đích sử dụng công nghiệp của .)
    • Ce processus entraîne la dénaturation de l'ADN. (Quá trình này dẫn đến sự biến tính của ADN.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénaturation thermique": biến tính nhiệt.

    • La dénaturation thermique est une étape clé en biologie moléculaire. (Biến tính nhiệtmột bước then chốt trong sinh học phân tử.)
  • "Dénaturation alcoolique": sự làm biến tính rượu (bằng cách pha thêm chất độc hại).

    • La dénaturation alcoolique vise à rendre le produit impropre à la consommation. (Sự làm biến tính rượu nhằm mục đích làm cho sản phẩm không thích hợp để tiêu thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénaturer (động từ): làm biến tính.

    • Il faut dénaturer l'alcool avec du méthanol. (Phải làm biến tính rượu bằng methanol.)
  • Dénaturant (danh từ giống đực): chất làm biến tính.

    • Le dénaturant rend ce produit dangereux à boire. (Chất làm biến tính khiến sản phẩm này nguy hiểm khi uống.)
  • Dénaturé, dénaturée (tính từ): đã bị biến tính.

    • De l'alcool dénaturé. (Rượu đã bị làm biến tính.)
Từ đồng nghĩa
  • Altération (danh từ giống cái): sự biến đổi, sự thay đổi (nghĩa rộng hơn).
  • Dégradation (danh từ giống cái): sự suy biến, sự phân hủy (thường chỉ sự thay đổi theo chiều hướng xấu đi).
Các cụm từ liên quan
  • Subir une dénaturation: trải qua sự biến tính.

    • La protéine subit une dénaturation complète. (Protein trải qua một sự biến tính hoàn toàn.)
  • Procéder à la dénaturation: tiến hành việc làm biến tính.

    • L'entreprise procède à la dénaturation de ses solvants. (Công ty tiến hành làm biến tính các dung môi của mình.)
dénaturation

L'alcool subit une dénaturation pour devenir impropre à la consommation.

danh từ giống cái
  1. sự làm biến tính (rượu, đường... để không ăn được, chỉ dùng vào công nghiệp)

Từ gần giống