dénicheur

Học thuật
Thân thiện
dénicheur

Un dénicheur de livres rares examine un vieux volume dans une librairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người bắt chim non (từ tổ): Người hành động lấy chim non ra khỏi tổ của chúng.
    • (Nghĩa bóng) Người tài tìm kiếm, người có tài phát hiện: Người khả năng đặc biệt trong việc tìm kiếm, khám phá ra những thứ hiếm có, khó tìm hoặc giá trị người khác không dễ thấy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est connu comme un dénicheur de talents dans le monde du football. (Anh ấy được biết đến như một người tài tìm kiếm tài năng trong làng bóng đá.)
    • Ce dénicheur a trouvé ce tableau de maître dans un grenier. (Người có tài phát hiện này đã tìm thấy bức tranh của bậc thầy này trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dénicheur de trésors": người tìm kho báu, người có tài phát hiện những vật quý giá.
    • Ce brocanteur est un vrai dénicheur de trésors. (Người buôn đồ cổ này đúngmột người tìm kho báu thực thụ.)
  • "Dénicheur de bonnes affaires": người tìm được những món hời.
    • Ma mère est une dénicheuse de bonnes affaires incroyable. (Mẹ tôimột người tìm được những món hời đáng kinh ngạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dénicheuse (n.f): Dạng thức nữ giới của "dénicheur".
  • Dénicher (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là "bắt chim non (khỏi tổ)" hoặc "(nghĩa bóng) tìm ra, khám phá ra" một thứ đó sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng.
    • Il a déniché cette vieille édition chez un bouquiniste. (Anh ấy đã tìm ra cuốn sách xuất bản nàymột hiệu sách .)
Từ đồng nghĩa
  • Découvreur (n.m): người khám phá, người phát hiện.
  • Repêcheur (n.m): (nghĩa bóng, thân mật) người tìm kiếm phát hiện ra tài năng hoặc cơ hội.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'œil du dénicheur: Có con mắt tinh tường của người tìm kiếm, khả năng nhận ra giá trị ẩn giấu.
    • Pour trouver ces pièces rares, il faut avoir l'œil du dénicheur. (Để tìm được những món đồ hiếm này, cần phải con mắt tinh tường của người tìm kiếm.)
dénicheur

Un dénicheur de livres rares examine un vieux volume dans une librairie.

  1. người bắt chim non
  2. (nghĩa bóng) người tài tìm kiếm
    • Dénicheur de livres rares
      người tài tìm kiếm sách hiếm

Từ gần giống