dénicheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người bắt chim non (từ tổ): Người có hành động lấy chim non ra khỏi tổ của chúng.
- (Nghĩa bóng) Người tài tìm kiếm, người có tài phát hiện: Người có khả năng đặc biệt trong việc tìm kiếm, khám phá ra những thứ hiếm có, khó tìm hoặc có giá trị mà người khác không dễ thấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il est connu comme un dénicheur de talents dans le monde du football. (Anh ấy được biết đến như một người tài tìm kiếm tài năng trong làng bóng đá.)
- Ce dénicheur a trouvé ce tableau de maître dans un grenier. (Người có tài phát hiện này đã tìm thấy bức tranh của bậc thầy này trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dénicheur de trésors": người tìm kho báu, người có tài phát hiện những vật quý giá.
- Ce brocanteur est un vrai dénicheur de trésors. (Người buôn đồ cổ này đúng là một người tìm kho báu thực thụ.)
- "Dénicheur de bonnes affaires": người tìm được những món hời.
- Ma mère est une dénicheuse de bonnes affaires incroyable. (Mẹ tôi là một người tìm được những món hời đáng kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénicheuse (n.f): Dạng thức nữ giới của "dénicheur".
- Dénicher (v.t): Động từ gốc, có nghĩa là "bắt chim non (khỏi tổ)" hoặc "(nghĩa bóng) tìm ra, khám phá ra" một thứ gì đó sau khi tìm kiếm kỹ lưỡng.
- Il a déniché cette vieille édition chez un bouquiniste. (Anh ấy đã tìm ra cuốn sách xuất bản cũ này ở một hiệu sách cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Découvreur (n.m): người khám phá, người phát hiện.
- Repêcheur (n.m): (nghĩa bóng, thân mật) người tìm kiếm và phát hiện ra tài năng hoặc cơ hội.
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'œil du dénicheur: Có con mắt tinh tường của người tìm kiếm, có khả năng nhận ra giá trị ẩn giấu.
- Pour trouver ces pièces rares, il faut avoir l'œil du dénicheur. (Để tìm được những món đồ hiếm này, cần phải có con mắt tinh tường của người tìm kiếm.)
- người bắt chim non
- (nghĩa bóng) người tài tìm kiếm
- Dénicheur de livres raresngười tài tìm kiếm sách hiếm