dénigreur

Học thuật
Thân thiện
dénigreur

Un dénigreur critique constamment les réalisations des autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ gièm pha, kẻ chê bai: Một người thói quen hoặc xu hướng nói xấu, hạ thấp giá trị hoặc phẩm chất của người khác hoặc của một điều đó một cách không công bằng hoặc ác ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est connu comme un dénigreur impitoyable de ses concurrents. (Anh ta được biết đến như một kẻ gièm pha không khoan nhượng đối với các đối thủ cạnh tranh của mình.)
    • Ne sois pas un dénigreur systématique ; essaie de voir aussi les qualités. (Đừng một kẻ chê bai hệ thống; hãy thử nhìn thấy cả những phẩm chất nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ hiếm, nghĩa ít dùng: Từ "dénigreur" được ghi nhậnmột từ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường dùng các từ như "détracteur" hoặc "critique" (theo nghĩa tiêu cực) thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Dénigrer (động từ): gièm pha, chê bai, bôi nhọ.
    • Il a tendance à dénigrer tout ce qu'il ne comprend pas. (Anh ta xu hướng chê bai mọi thứ anh ta không hiểu.)
  • Dénigrement (danh từ giống đực): sự gièm pha, sự chê bai, sự bôi nhọ.
    • Le dénigrement constant finit par nuire à sa réputation. (Việc gièm pha liên tục cuối cùng làm hại đến danh tiếng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Détracteur (danh từ giống đực): kẻ gièm pha, kẻ nói xấu.
  • Critique (danh từ chung, thường theo nghĩa tiêu cực): kẻ chỉ trích, kẻ bình phẩm ác ý.
  • Médissant (danh từ giống đực): kẻ hay nói xấu, kẻ vu khống.
Từ trái nghĩa
  • Admirateur (danh từ giống đực): người hâm mộ, người ngưỡng mộ.
  • Défenseur (danh từ giống đực): người bảo vệ, người biện hộ.
  • Panégyriste (danh từ chung): người ca ngợi, người tán dương.
dénigreur

Un dénigreur critique constamment les réalisations des autres.

danh từ giống đực
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) kẻ gièm pha, kẻ chê bai

Từ trái nghĩa

Từ gần giống