admirateur

Học thuật
Thân thiện
admirateur

Un admirateur envoie des fleurs à la chanteuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người khâm phục, người hâm mộ: Chỉ một người (thườngnam) dành sự ngưỡng mộ, yêu thích sâu sắc đối với một người khác, một tài năng, phẩm chất, hoặc thành tựu.
    • Người theo đuổi, người tán tỉnh: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ một người (nam) bày tỏ tình cảm lãng mạn hoặc sự theo đuổi một cách ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est un grand admirateur de Victor Hugo. (Anh ấymột người hâm mộ lớn của Victor Hugo.)
    • La chanteuse a reçu des lettres de ses admirateurs. (Nữ ca sĩ đã nhận được thư từ những người hâm mộ của .)
    • Elle a plusieurs admirateurs qui lui offrent des fleurs. ( ấy vài người theo đuổi tặng hoa cho .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir des admirateurs": những người hâm mộ/theo đuổi.
    • L'artiste a toujours eu de nombreux admirateurs. (Người nghệ sĩ ấy luôn nhiều người hâm mộ.)
  • "Être l'admirateur de quelqu'un/quelque chose": là người hâm mộ của ai/cái gì.
    • Je suis un admirateur de son courage. (Tôingười khâm phục lòng dũng cảm của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiratrice (n.f): Dạng thức giống cái của "admirateur", chỉ người hâm mộ nữ.
    • Elle est une admiratrice secrète de ce peintre. ( ấymột người hâm mộ thầm lặng của họa này.)
  • Admiration (n.f): Sự khâm phục, lòng ngưỡng mộ.
    • Il regarde son professeur avec admiration. (Cậu ấy nhìn thầy giáo với lòng ngưỡng mộ.)
  • Admirer (v): Ngưỡng mộ, khâm phục.
    • J'admire ton travail. (Tôi ngưỡng mộ công việc của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fan (n.m): Người hâm mộ (từ mượn tiếng Anh, thông dụng).
  • Enthousiaste (n.m/f): Người nhiệt thành, người say mê.
  • Poursuivant (n.m): Người theo đuổi (theo nghĩa lãng mạn).
Cụm từ liên quan
  • Un cercle d'admirateurs: Một nhóm những người hâm mộ.
    • L'écrivain était entouré de son cercle d'admirateurs. (Nhà văn được vây quanh bởi nhóm người hâm mộ của mình.)
  • Admirateur inconditionnel: Người hâm mộ trung thành tuyệt đối.
    • C'est une admiratrice inconditionnelle de ce groupe de musique. ( ấymột người hâm mộ trung thành tuyệt đối của ban nhạc này.)
Lưu ý
  • "Admirateur" là danh từ giống đực. Khi nói về một người hâm mộ nữ, sử dụng dạng thức giống cái "admiratrice".
  • Từ này nhấn mạnh sự tôn trọng ngưỡng mộ, có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với từ "fan" thông dụng.
admirateur

Un admirateur envoie des fleurs à la chanteuse.

danh từ
  1. người khâm phục, người hâm mộ
    • Les admirateurs d'une vedette
      những người hâm mộ một diễn viên ngôi sao

Từ trái nghĩa