dénoncer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tố giác, tố cáo: Hành động công khai hoặc báo cho chính quyền biết về một tội ác, một hành vi sai trái hoặc một người phạm tội.
- Tỏ rõ, biểu lộ: Làm cho một đặc điểm, một cảm xúc hoặc một sự thật trở nên rõ ràng, dễ nhận thấy.
- Bãi bỏ (một thỏa thuận): Chính thức tuyên bố chấm dứt một hiệp ước, một hợp đồng hoặc một thỏa thuận.
- (Từ cũ) Thông báo: Thông báo một cách chính thức (nghĩa này ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "tố giác, tố cáo":
- Un voisin a dénoncé le voleur à la police. (Một người hàng xóm đã tố cáo tên trộm với cảnh sát.)
- Elle a décidé de dénoncer les actes de corruption. (Cô ấy đã quyết định tố giác các hành vi tham nhũng.)
- Nghĩa "tỏ rõ, biểu lộ":
- Son sourire dénonce sa joie. (Nụ cười của anh ấy biểu lộ niềm vui.)
- Ce détail dénonce l'origine du tableau. (Chi tiết này cho thấy nguồn gốc của bức tranh.)
- Nghĩa "bãi bỏ (một thỏa thuận)":
- Le pays a dénoncé le traité de commerce. (Đất nước đó đã bãi bỏ hiệp ước thương mại.)
- Dénoncer un contrat de location. (Hủy bỏ một hợp đồng thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dénoncer à haute voix": Tố cáo một cách công khai, mạnh mẽ.
- L'écrivain dénonce à haute voix les injustices sociales. (Nhà văn lên tiếng tố cáo mạnh mẽ những bất công xã hội.)
- "Se dénoncer" (Tự tố giác): Tự mình khai báo tội lỗi hoặc trình diện với chính quyền.
- Le coupable a finalement décidé de se dénoncer. (Kẻ phạm tội cuối cùng đã quyết định tự thú.)
Biến thể và từ gần giống
- Dénonciateur (danh từ, giống đực) / Dénonciatrice (danh từ, giống cái): Người tố giác, người tố cáo.
- La police protège l'identité de la dénonciatrice. (Cảnh sát bảo vệ danh tính của người tố cáo.)
- Dénonciation (danh từ, giống cái): Sự tố giác, sự tố cáo; bản tố cáo.
- La dénonciation de ce crime a été anonyme. (Việc tố cáo tội ác này là nặc danh.)
Từ đồng nghĩa
- Accuser: Buộc tội, tố cáo.
- Révéler: Tiết lộ, bộc lộ (nghĩa "tỏ rõ").
- Résilier: Hủy bỏ, chấm dứt (một hợp đồng) (nghĩa "bãi bỏ").
- Dévoiler: Vạch trần, tiết lộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "dénoncer") - Dénoncer quelqu'un à/pour...: Tố cáo ai với/vì... - Il l'a dénoncé à la gendarmerie pour fraude. (Anh ta đã tố cáo hắn với hiến binh vì tội gian lận.) - Dénoncer un accord/une convention: Bãi bỏ một thỏa thuận/một công ước.
Thành ngữ liên quan
- Dénoncer la couleur: (Nghĩa bóng) Lộ rõ ý định thật sự, để lộ bài.
- Avec cette déclaration, le politicien a dénoncé la couleur. (Với tuyên bố đó, chính trị gia đã lộ rõ ý đồ thật sự.)
ngoại động từ
- tố giác, tố cáo
- Dénoncer un crimineltố cáo một kẻ phạm tội ác
- tỏ rõ
- Visage qui dénonce la franchisebộ mặt tỏ rõ tính thật thà
- bãi bỏ
- Dénoncer un traitébãi bỏ một hiệp ước
- (từ cũ, nghĩa cũ) thông báo