déontologique

Học thuật
Thân thiện
déontologique

L'éthique déontologique guide les décisions des professionnels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đạo đức nghề nghiệp: "déontologique" mô tả những liên quan đến các quy tắc, chuẩn mực nghĩa vụ đạo đức của một nghề nghiệp hoặc một nhóm chuyên môn cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le code déontologique des médecins est très strict. (Bộ quy tắc đạo đức nghề nghiệp của các bác sĩ rất nghiêm ngặt.)
    • Une réflexion déontologique est nécessaire dans ce métier. (Một sự suy ngẫm về mặt đạo đức nghề nghiệpcần thiết trong nghề này.)
    • Il a enfreint ses obligations déontologiques. (Anh ta đã vi phạm các nghĩa vụ đạo đức nghề nghiệp của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dilemme déontologique": tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức nghề nghiệp, khi phải lựa chọn giữa hai nguyên tắc nghề nghiệp mâu thuẫn.
    • Le journaliste a fait face à un dilemme déontologique. (Nhà báo đã đối mặt với một tình thế tiến thoái lưỡng nan về đạo đức nghề nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déontologie (danh từ giống cái): đạo đức nghề nghiệp, môn học về các quy tắc đạo đức của một nghề.
    • La déontologie du barreau. (Đạo đức nghề nghiệp của luật sư.)
Từ đồng nghĩa
  • Éthique professionnelle: đạo đức nghề nghiệp (cụm từ gần nghĩa).
  • Moral professionnel: đạo đức nghề nghiệp (cụm từ gần nghĩa).
déontologique

L'éthique déontologique guide les décisions des professionnels.

tính từ
  1. xem déontologie