dépannage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự sửa chữa, sửa chữa khẩn cấp: Hành động khắc phục sự cố, hỏng hóc của một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống, thường được thực hiện một cách nhanh chóng để khôi phục hoạt động.
- Sự cứu nguy, giúp đỡ khẩn cấp: (Cách dùng thân mật) Hành động giúp ai đó thoát khỏi một tình huống khó khăn, bế tắc hoặc thiếu thốn đột xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dépannage de ma voiture a pris deux heures. (Việc sửa chữa xe ô tô của tôi đã mất hai tiếng đồng hồ.)
- Merci pour ton dépannage hier soir ! (Cảm ơn vì sự cứu nguy của cậu tối qua!) - (nghĩa thân mật: ví dụ, cho mượn tiền, đón nhờ...)
- Cette entreprise propose un service de dépannage 24h/24. (Công ty này cung cấp dịch vụ sửa chữa khẩn cấp 24/24.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en dépannage": đang trong tình trạng cần được sửa chữa khẩn cấp hoặc đang tạm dùng biện pháp thay thế.
- Mon ordinateur est en dépannage, j'utilise une vieille tablette. (Máy tính của tôi đang được sửa, tôi đang tạm dùng một chiếc máy tính bảng cũ.)
- "Faire du dépannage": làm công việc sửa chữa khẩn cấp (nghề nghiệp hoặc tình huống).
- Il fait du dépannage informatique le week-end. (Anh ấy làm nghề sửa chữa máy tính khẩn cấp vào cuối tuần.)
Biến thể và từ liên quan
- Dépanner (động từ): sửa chữa khẩn cấp; cứu nguy.
- Peux-tu dépanner mon frigo ? (Cậu có thể sửa cái tủ lạnh giúp tôi không?)
- Tu peux me dépanner de 10 euros ? (Cậu có thể cứu nguy cho tôi 10 euro được không?) - (nghĩa thân mật: cho mượn tiền).
- Dépanneur (danh từ): thợ sửa chữa khẩn cấp; (ở Canada) cửa hàng tiện lợi mở cửa muộn.
- Service de dépannage (cụm danh từ): dịch vụ sửa chữa khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa
- Réparation (n.f): sự sửa chữa (nói chung, có thể không khẩn cấp).
- Débrouillage (n.m): sự gỡ rối, xoay xở (thiên về giải quyết tình huống phức tạp).
- Secours (n.m): sự cứu giúp (nghĩa rộng hơn, thường nghiêm trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Camion de dépannage: xe cứu hộ, xe sửa chữa lưu động (xe cứu hộ ô tô).
- J'ai dû appeler un camion de dépannage. (Tôi đã phải gọi một chiếc xe cứu hộ.)
- Kit de dépannage: bộ dụng cụ sửa chữa khẩn cấp.
- Avez-vous un kit de dépannage pour vélo ? (Anh có bộ dụng cụ sửa xe đạp khẩn cấp không?)
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan
- "C'est du dépannage": Đây chỉ là giải pháp tạm thời/ chữa cháy.
- Cette solution n'est pas idéale, c'est juste du dépannage. (Giải pháp này không lý tưởng, nó chỉ là biện pháp tạm thời thôi.)
- "Faire appel à un dépannage": gọi thợ sửa chữa khẩn cấp.
- En cas de panne, il faut faire appel à un dépannage agréé. (Trong trường hợp hỏng hóc, cần gọi thợ sửa chữa khẩn cấp được ủy quyền.)
- sự chữa khỏi pan, sự chữa máy hỏng
- (thân mật) sự cứu nguy