dépanner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Sửa chữa (máy móc, thiết bị) khi chúng bị hỏng hóc, trục trặc: Hành động khắc phục sự cố kỹ thuật để thiết bị hoạt động trở lại.
- (Cách nói thân mật) Cứu nguy, giúp đỡ trong tình huống khó khăn, bế tắc: Hành động giúp ai đó thoát khỏi một tình thế rắc rối hoặc thiếu thốn tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Mon ordinateur ne s'allume plus, tu peux le dépanner ? (Máy tính của tôi không lên nguồn nữa, bạn có thể sửa nó được không?)
- Le plombier est venu dépanner la chaudière. (Thợ sửa ống nước đã đến để sửa cái nồi hơi.)
- Je n'ai plus d'essence, tu peux me dépanner avec cinq litres ? (Tôi hết xăng rồi, bạn có thể cứu nguy cho tôi với năm lít được không?)
- Il m'a dépanné en me prêtant de l'argent pour le loyer. (Anh ấy đã cứu nguy tôi bằng cách cho tôi mượn tiền để đóng tiền thuê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Service de dépannage": Dịch vụ sửa chữa khẩn cấp, thường hoạt động ngoài giờ hành chính.
- En cas de panne électrique la nuit, il faut appeler un service de dépannage. (Trong trường hợp mất điện vào ban đêm, phải gọi dịch vụ sửa chữa khẩn cấp.)
"Être en panne" / "Mettre en panne": Các cụm từ liên quan mô tả trạng thái hỏng hóc. "Dépanner" là hành động khắc phục tình trạng này.
- Ma voiture est en panne. Il faut la faire dépanner. (Xe ô tô của tôi bị hỏng. Phải đem nó đi sửa.)
Biến thể và từ gần giống
Dépannage (danh từ giống đực): Việc sửa chữa, sự cứu nguy.
- Le dépannage de ma voiture a coûté cher. (Việc sửa chữa xe ô tô của tôi đã tốn kém nhiều.)
Dépanneur (danh từ giống đực):
- Người sửa chữa, thợ sửa chữa.
- (Tại Canada) Cửa hàng tạp hóa nhỏ mở cửa muộn hoặc 24/24.
Từ đồng nghĩa
- Réparer: Sửa chữa (nghĩa chung, trang trọng hơn).
- Arranger: Sửa chữa, thu xếp.
- Secourir: Cứu giúp, ứng cứu (nghĩa "cứu nguy" trong tình huống nghiêm trọng).
- Renflouer: Cứu nguy về mặt tài chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se faire dépanner: Được ai đó sửa chữa giúp hoặc cứu nguy.
- Je me suis fait dépanner par un ami mécanicien. (Tôi đã được một người bạn thợ máy sửa chữa giúp.)
Thành ngữ liên quan
- Dépanner quelqu'un d'un souci: Giúp ai đó giải quyết một mối lo ngại.
- Ce conseil m'a vraiment dépanné d'un gros souci. (Lời khuyên này thực sự đã giúp tôi giải quyết một mối lo lớn.)
ngoại động từ
- chữa khỏi pan, chữa máy hỏng
- (thân mật) cứu nguy