départager

Học thuật
Thân thiện
départager

Le juge doit départager les deux équipes à la fin du match.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phân định hơn thua, phân định thắng thua: Hành động quyết định ai hoặc cái gìngười chiến thắng, đặc biệt khi sự ngang bằng hoặc bế tắc.
    • Làm trọng tài, phân xử: Hành động đưa ra quyết định cuối cùng để giải quyết một sự bất đồng hoặc tranh chấp.
    • (Văn học) Phân biệt, tách bạch: Hành động làm cho sự khác biệt giữa các yếu tố trở nên rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
  • (Ban giám khảo đã phải phân định thắng thua giữa hai thí sinh lọt vào chung kết điểm số ngang nhau.)
  • (Để phân định hơn thua sau khi bỏ phiếu, người ta sẽ tiến hành một vòng bầu cử thứ hai.)
  • (Việc phân xử cuộc tranh cãi ý kiến nàynhiệm vụ của ông.)
  • (Phân tích tinh tế của anh ấy cho phép tách bạch ra những sắc thái ý nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être chargé de départager": Được giao nhiệm vụ phân định, làm trọng tài.
    • Un arbitre extérieur a été chargé de départager les deux parties. (Một trọng tài bên ngoài đã được giao nhiệm vụ phân xử cho hai bên.)
  • "Servir à départager": Được dùng để làm yếu tố quyết định.
    • La beauté du geste a servi à départager les candidats. (Vẻ đẹp của động tác đã được dùng để phân định thắng thua giữa các thí sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Départageage (danh từ giống đực): Sự phân định, sự phân xử.
    • Le départageage des finalistes a été difficile. (Việc phân định thắng thua giữa các thí sinh chung kết thật khó khăn.)
  • Départager thường liên quan đến các từ như tranche (cắt, quyết định), départ (điểm khởi đầu, sự phân chia) partager (chia sẻ, phân chia).
Từ đồng nghĩa
  • Départir (ít dùng hơn, văn chương): Phân chia, phân phối.
  • Trancher: Cắt, quyết định dứt khoát.
  • Décider: Quyết định.
  • Arbitrer: Làm trọng tài, phân xử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "départager" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "départager".

départager

Le juge doit départager les deux équipes à la fin du match.

ngoại động từ
  1. phân hơn thua (giữa những cái ngang nhau)
    • Départager les votes
      phân hơn thua khi bỏ phiếu (bằng cách bầu lại)
  2. phân phải trái cho, làm trọng tài cho
  3. (văn học) tách bạch ra