départemental

Học thuật
Thân thiện
départemental

Une voiture roule sur une route départementale en pleine campagne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về tỉnh, cấp tỉnh: Từ này mô tả những liên quan đến một département (đơn vị hành chính cấp tỉnh của Pháp), như các cơ quan, chính sách, hoặc cơ sở hạ tầng.
    • Thuộc thẩm quyền của tỉnh: Chỉ những vấn đề nằm trong phạm vi quản tài trợ của chính quyền cấp tỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le conseil départemental a voté le nouveau budget. (Hội đồng tỉnh đã bỏ phiếu thông qua ngân sách mới.)
    • C'est une route départementale bien entretenue. (Đómột con đường tỉnh lộ được bảo trì tốt.)
    • Les archives départementales sont ouvertes au public. (Các kho lưu trữ của tỉnh mở cửa cho công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Élections départementales": Cuộc bầu cử hội đồng tỉnh.

    • Les prochaines élections départementales auront lieu en mars. (Cuộc bầu cử hội đồng tỉnh tiếp theo sẽ diễn ra vào tháng Ba.)
  • "Politique départementale": Chính sách cấp tỉnh.

    • La politique départementale en matière de transport est très active. (Chính sách cấp tỉnh về giao thông rất năng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Département (danh từ): Tỉnh (đơn vị hành chính của Pháp).
  • Départementalisation (danh từ): Sự phân chia thành các tỉnh; sự chuyển giao thẩm quyền cho cấp tỉnh.
  • Départementaliser (ngoại động từ): Phân chia thành các tỉnh; chuyển giao cho chính quyền cấp tỉnh quản lý.
Từ đồng nghĩa
  • Régional (tính từ): Thuộc vùng, cấp vùng (cấp hành chính lớn hơn ).
  • Local (tính từ): Thuộc địa phương (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ cấp hoặc tỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này)

départemental

Une voiture roule sur une route départementale en pleine campagne.

tính từ
  1. xem departement I
    • Route départementale
      đường hàng tỉnh

Từ gần giống

Từ chứa "départemental"