dépavage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dỡ đá lát (đường): Hành động tháo dỡ, loại bỏ những viên đá được lát trên bề mặt, thường là mặt đường hoặc vỉa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dépavage de la rue historique a commencé ce matin. (Việc dỡ đá lát của con đường lịch sử đã bắt đầu sáng nay.)
- Le dépavage est nécessaire pour installer de nouvelles canalisations. (Việc dỡ đá lát là cần thiết để lắp đặt các đường ống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en cours de dépavage": đang trong quá trình dỡ đá lát.
- La place centrale est en cours de dépavage pour rénovation. (Quảng trường trung tâm đang được dỡ đá lát để tu sửa.)
Biến thể và từ liên quan
Dépaver (động từ): dỡ đá lát.
- Il faut dépaver cette cour pour la transformer en jardin. (Cần phải dỡ đá lát sân này để biến nó thành một khu vườn.)
Pavage (danh từ giống đực): sự lát đá, mặt đường lát đá.
- Le vieux pavage de la cour est très usé. (Mặt sân lát đá cũ đã rất mòn.)
Từ đồng nghĩa
- Enlèvement des pavés: việc dỡ bỏ đá lát.
danh từ giống đực
- sự dỡ đá lát (đường)