dépavage

Học thuật
Thân thiện
dépavage

Les ouvriers procèdent au dépavage d'une rue ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự dỡ đá lát (đường): Hành động tháo dỡ, loại bỏ những viên đá được lát trên bề mặt, thườngmặt đường hoặc vỉa hè.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dépavage de la rue historique a commencé ce matin. (Việc dỡ đá lát của con đường lịch sử đã bắt đầu sáng nay.)
    • Le dépavage est nécessaire pour installer de nouvelles canalisations. (Việc dỡ đá látcần thiết để lắp đặt các đường ống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en cours de dépavage": đang trong quá trình dỡ đá lát.
    • La place centrale est en cours de dépavage pour rénovation. (Quảng trường trung tâm đang được dỡ đá lát để tu sửa.)
Biến thể từ liên quan
  • Dépaver (động từ): dỡ đá lát.

    • Il faut dépaver cette cour pour la transformer en jardin. (Cần phải dỡ đá lát sân này để biến thành một khu vườn.)
  • Pavage (danh từ giống đực): sự lát đá, mặt đường lát đá.

    • Le vieux pavage de la cour est très usé. (Mặt sân lát đá đã rất mòn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlèvement des pavés: việc dỡ bỏ đá lát.
dépavage

Les ouvriers procèdent au dépavage d'une rue ancienne.

danh từ giống đực
  1. sự dỡ đá lát (đường)

Từ trái nghĩa