pavage

/'peividʤ/
Học thuật
Thân thiện
pavage

Le pavage de la cour est fait de pierres grises et blanches.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lát (đường): Hành động lát, trải một bề mặt (thườngđường phố, sân, vỉa hè) bằng các vật liệu cứng như đá, gạch, hoặc nhựa đường.
    • Mặt lát: Bản thân bề mặt đã được lát hoàn chỉnh, tức là phần đường hoặc mặt đất đã được phủ bằng vật liệu lát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pavage de cette rue a duré un mois. (Việc lát con đường này đã kéo dài một tháng.)
    • Le vieux pavage en pierre est très glissant quand il pleut. (Mặt đường lát đá rất trơn khi trời mưa.)
    • La municipalité a programmé le pavage de plusieurs ruelles. (Thành phố đã lên kế hoạch lát nhiều con hẻm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học nghệ thuật, "pavage" có thể dùng để chỉ phép lát hình hoặc nghệ thuật lát hình, tức là việc phủ một mặt phẳng bằng các hình học lặp lại không chồng lấn không để hở khoảng trống.
    • Le pavage du plan par des hexagones réguliers est un sujet géométrique. (Phép lát mặt phẳng bằng các hình lục giác đềumột chủ đề hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Paver (động từ): lát đường, lát mặt bằng.
    • Il faut paver la cour. (Cần phải lát sân.)
  • Pavé (danh từ giống đực): viên đá lát, tấm lát; đoạn văn dài dày đặc.
    • Attention à ne pas trébucher sur un pavé. (Cẩn thận đừng vấp phải một viên đá lát.)
  • Pavement (danh từ giống đực): vỉa hè, lề đường (thường được lát).
    • Marchez sur le pavement. (Hãy đi trên vỉa hè.)
Từ đồng nghĩa
  • Dallage (danh từ giống đực): sự lát bằng tấm đá phiến lớn, thường dùng trong nhà.
  • Revêtement (danh từ giống đực): lớp phủ, mặt đường (nghĩa rộng hơn, có thểnhựa đường, tông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "pavage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pavage")

pavage

Le pavage de la cour est fait de pierres grises et blanches.

danh từ giống đực
  1. sự lát (đường)
  2. mặt lát

Từ chứa "pavage"