dépeupler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giảm số dân, làm thưa dân: Hành động làm cho một khu vực, một vùng đất ít người sinh sống hơn trước.
    • Làm giảm số lượng (sinh vật): Hành động làm cho một nơi nào đó ít động vật, thực vật hoặc sinh vật nói chung hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La guerre a dépeuplé la région. (Chiến tranh đã làm thưa dân khu vực này.)
    • Une épidémie peut dépeupler un village. (Một trận dịch có thể làm giảm dân số một ngôi làng.)
    • La surpêche dépeuple les océans. (Đánh bắt quá mức làm giảm số lượng trong các đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dépeupler" (động từ phản thân): trở nên thưa dân, bị giảm số dân/số lượng sinh vật.
    • La campagne se dépeuple au profit des villes. (Nông thôn ngày càng thưa dân dân chuyển đến các thành phố.)
    • Cette forêt se dépeuple à cause de la déforestation. (Khu rừng này đang ngày càng ít thú vật nạn phá rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépeuplement (danh từ): sự giảm dân số, sự thưa dân; sự giảm số lượng sinh vật.
    • Le dépeuplement des zones rurales est un problème. (Tình trạng thưa dâncác vùng nông thônmột vấn đề.)
  • Peupler (động từ): đối nghĩa, có nghĩa là "định cư, làm cho đông dân" hoặc "thả (, cây) để phát triển".
  • Surpeupler (động từ): làm cho quá đông dân, làm đông dân quá mức.
Từ đồng nghĩa
  • Désertifier (theo nghĩa bóng): làm cho hoang vắng, biến thành sa mạc (nhấn mạnh hậu quả).
  • Dépeupler thường được dùng với nghĩa trung tính hơn dévaster (tàn phá) hay anéantir (tiêu diệt), mặc dù có thểhậu quả của những hành động này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "dépeupler". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc qua cấu trúc phản thân "se dépeupler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dépeupler".

ngoại động từ
  1. làm giảm số dân
    • dépeupler un étang
      làm một ao bớt
    • dépeupler une forêt
      làm một rừng bớt cầm thú

Từ trái nghĩa