repeupler

ngoại động từ
  1. lại di dân đến
    • Repeupler une région
      lại di dân đến một vùng
  2. lại di thực; trồng lại, thả lại
    • Repeupler un étang
      thả lại vào ao
    • repeupler une forêt
      trồng lại rừng