repeupler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lại di dân đến: Hành động đưa người đến sinh sống trở lại một nơi đã từng dân cư nhưng hiện tại ít người hoặc không còn người ở.
    • Lại di thực; trồng lại, thả lại: Hành động đưa động vật hoặc thực vật trở lại một môi trường sống nơi chúng đã từng tồn tại nhưng hiện tại đã biến mất hoặc suy giảm.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement veut repeupler les campagnes désertées. (Chính phủ muốn lại di dân đến các vùng nông thôn bị bỏ hoang.)
    • Après l'incendie, il a fallu repeupler la forêt avec de jeunes arbres. (Sau vụ cháy, cần phải trồng lại rừng bằng những cây non.)
    • On a repeuplé l'étang avec des carpes. (Người ta đã thả lại cá chép vào ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repeupler de": Làm đông đúc trở lại bằng một thứ đó cụ thể.
    • Ils cherchent à repeupler la région de jeunes familles. (Họ tìm cách làm đông đúc trở lại vùng này bằng những gia đình trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Repeuplement (danh từ): Sự tái lập dân cư; sự tái thả, tái trồng.

    • Le repeuplement de cette zone est une priorité. (Việc tái lập dân cưkhu vực nàyưu tiên.)
  • Peupler (ngoại động từ): Di dân đến, làm cho dân cư; thả (, vật nuôi), trồng (cây).

    • Peupler une île déserte. (Di dân đến một hòn đảo hoang.)
Từ đồng nghĩa
  • Recoloniser: Tái thực dân hóa, tái định cư (thường mang sắc thái chính trị/hành chính).
  • Réintroduire: Tái đưa vào, tái thả (thường dùng cho động thực vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho "repeupler".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "repeupler".

ngoại động từ
  1. lại di dân đến
    • Repeupler une région
      lại di dân đến một vùng
  2. lại di thực; trồng lại, thả lại
    • Repeupler un étang
      thả lại vào ao
    • repeupler une forêt
      trồng lại rừng