déphasage
Học thuậtThân thiện
Un étudiant observe le déphasage entre deux ondes sinusoïdales sur un oscilloscope.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Vật lý học) Sự lệch pha: Chỉ sự khác biệt về pha (góc) giữa hai dao động hoặc sóng có cùng tần số.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Sự lạc lõng, sự không đồng điệu: Chỉ tình trạng không hòa hợp, không cùng nhịp hoặc cảm thấy xa cách với một nhóm người, một tình huống hoặc thời đại.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa vật lý:
- Le déphasage entre le courant et la tension est mesuré en degrés. (Sự lệch pha giữa dòng điện và điện áp được đo bằng độ.)
- Il faut corriger le déphasage du signal pour une bonne réception. (Cần phải hiệu chỉnh sự lệch pha của tín hiệu để thu tốt.)
Nghĩa bóng:
- Il ressent un certain déphasage avec les préoccupations de ses collègues plus jeunes. (Anh ấy cảm thấy một sự lạc lõng nhất định với những mối quan tâm của các đồng nghiệp trẻ hơn.)
- Après dix ans à l'étranger, son retour au pays s'est accompagné d'un léger déphasage culturel. (Sau mười năm ở nước ngoài, việc trở về nước của cô ấy đi kèm với một sự không đồng điệu văn hóa nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en déphasage complet avec...": Hoàn toàn lạc lõng, không hợp gu với...
- Ses idées sont en déphasage complet avec l'esprit de l'entreprise. (Ý tưởng của anh ta hoàn toàn lạc lõng so với tinh thần của công ty.)
"Vivre un déphasage horaire": Trải qua sự lệch múi giờ (jet lag). (Lưu ý: Đây là cách dùng mở rộng từ nghĩa gốc, dựa trên ý tưởng "lệch pha" với nhịp sinh học.)
- À son arrivée à Tokyo, il a souffert d'un gros déphasage horaire. (Khi mới đến Tokyo, anh ấy đã bị một cơn lệch múi giờ nặng.)
Biến thể và từ gần giống
Déphasé, déphasée (tính từ): Bị lệch pha; (nghĩa bóng) lạc lõng, lỗi thời, không hợp thời.
- Une personne déphasée. (Một người lạc lõng.)
- Des opinions déphasées. (Những ý kiến lỗi thời/lạc lõng.)
Phase (danh từ giống cái): Pha, giai đoạn. (Từ gốc)
- Déphaser (động từ): Làm lệch pha.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa vật lý: Décalage de phase (sự dịch pha).
- Nghĩa bóng: Désynchronisation (sự mất đồng bộ), inadaptation (sự không thích ứng), décalage (sự chênh lệch, khoảng cách).
Các cụm từ liên quan
- Corriger un déphasage: Hiệu chỉnh sự lệch pha.
- Ressentir un déphasage: Cảm thấy sự lạc lõng.
- Combler un déphasage: Lấp đầy/khoảng cách sự lạc lõng.
Un étudiant observe le déphasage entre deux ondes sinusoïdales sur un oscilloscope.
danh từ giống đực
- (vật lý học) sự lệch pha
- (nghĩa bóng, thân mật) sự lạc lõng