dévissage

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tháo vít: Hành động tháo một con vít ra khỏi vật thể bằng cách xoay theo chiều ngược lại với chiều siết chặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dévissage de cette plaque nécessite une clé adaptée. (Việc tháo vít của tấm bảng này đòi hỏi một chiếc cờ phù hợp.)
    • Après le dévissage des charnières, la porte est tombée. (Sau khi tháo vít của các bản lề, cánh cửa đã rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en plein dévissage": Đang trong quá trình tháo vít.
    • Attends un peu, je suis en plein dévissage du moteur. (Chờ một chút, tôi đang tháo vít động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dévisser (động từ): tháo vít, vặn ra.

    • Il faut dévisser ces quatre vis pour ouvrir le capot. (Cần phải tháo bốn con vít này để mở nắp ca-.)
  • Vis (danh từ giống cái): con vít.

  • Vissage (danh từ giống đực): sự siết vít, sự bắt vít.
Từ đồng nghĩa
  • Dévisageage (danh từ giống đực): sự tháo vít (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên sâu).
danh từ giống đực
  1. sự tháo vít

Từ gần giống