dévissage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tháo vít: Hành động tháo một con vít ra khỏi vật thể bằng cách xoay nó theo chiều ngược lại với chiều siết chặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dévissage de cette plaque nécessite une clé adaptée. (Việc tháo vít của tấm bảng này đòi hỏi một chiếc cờ lê phù hợp.)
- Après le dévissage des charnières, la porte est tombée. (Sau khi tháo vít của các bản lề, cánh cửa đã rơi xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en plein dévissage": Đang trong quá trình tháo vít.
- Attends un peu, je suis en plein dévissage du moteur. (Chờ một chút, tôi đang tháo vít động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
Dévisser (động từ): tháo vít, vặn ra.
- Il faut dévisser ces quatre vis pour ouvrir le capot. (Cần phải tháo bốn con vít này để mở nắp ca-pô.)
Vis (danh từ giống cái): con vít.
- Vissage (danh từ giống đực): sự siết vít, sự bắt vít.
Từ đồng nghĩa
- Dévisageage (danh từ giống đực): sự tháo vít (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật chuyên sâu).
danh từ giống đực
- sự tháo vít