déplacement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đổi chỗ, sự chuyển dịch: Hành động di chuyển một vật hoặc người từ vị trí này sang vị trí khác.
- Sự thuyên chuyển, sự đổi đi nơi khác: Việc chuyển công tác, chỗ ở hoặc vị trí làm việc của một người đến một nơi khác, thường theo chỉ thị.
- Sự đi lại: Hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường để chỉ các chuyến đi nói chung.
- (Hàng hải) Lượng rẽ nước; trọng tải: Trọng lượng của khối nước bị chiếm chỗ bởi thân tàu, tương đương với trọng lượng của con tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déplacement de la table a rendu la pièce plus spacieuse. (Việc dịch chuyển cái bàn đã làm căn phòng rộng rãi hơn.)
- Son déplacement à Lyon pour le travail est prévu pour un an. (Việc thuyên chuyển công tác của anh ấy đến Lyon được dự kiến trong một năm.)
- Les déplacements en ville sont souvent difficiles aux heures de pointe. (Việc đi lại trong thành phố thường khó khăn vào giờ cao điểm.)
- Le déplacement de ce navire est de 10 000 tonnes. (Lượng rẽ nước của con tàu này là 10.000 tấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déplacement d'office": Sự bắt buộc phải thuyên chuyển, thường theo quyết định hành chính.
- Il a subi un déplacement d'office vers une autre région. (Anh ta phải chịu một sự thuyên chuyển bắt buộc đến một vùng khác.)
"Frais de déplacement": Chi phí đi lại, thường được công ty chi trả cho nhân viên.
- L'entreprise rembourse les frais de déplacement. (Công ty hoàn lại chi phí đi lại.)
Biến thể và từ gần giống
Déplacer (động từ): Di chuyển, chuyển dịch; thuyên chuyển.
- Il faut déplacer ce meuble. (Cần phải dịch chuyển món đồ nội thất này.)
Déplaçable (tính từ): Có thể di chuyển được.
- Une cloison déplaçable (Một vách ngăn có thể di chuyển được)
Từ đồng nghĩa
- Mouvement: Sự chuyển động, di chuyển (chung chung).
- Transfert: Sự chuyển giao, chuyển đi (thường dùng cho người hoặc dữ liệu).
- Voyage: Chuyến đi (nhấn mạnh vào hành trình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "déplacer") - Se déplacer: Tự di chuyển, đi lại. - Elle se déplace en métro pour aller au travail. (Cô ấy đi lại bằng tàu điện ngầm để đi làm.)
Thành ngữ liên quan
- Être en déplacement: Đang trong chuyến công tác, đang đi xa.
- Le directeur commercial est en déplacement cette semaine. (Giám đốc kinh doanh đang đi công tác tuần này.)
danh từ giống đực
- sự đổi chỗ, sự chuyển dịch
- sự thuyên chuyển, sự đổi đi nơi khác
- Déplacement d'officesự bắt phải thuyên chuyển
- sự đi lại
- Moynes de déplacementphương tiện đi lại
- (hàng hải) lượng rẽ nước; trọng tải (của tàu thuyền)