déplanter

ngoại động từ
  1. đánh, bứng (cây, đi trồng nơi khác)
  2. nhổ (lên)
    • Déplanter une tente
      nhổ lều

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống