dépliant

Học thuật
Thân thiện
dépliant

Le dépliant touristique montre une carte de la ville et des photos des monuments.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Tờ rơi, tờ gấp: Một tài liệu quảng cáo hoặc thông tin in trên một tờ giấy lớn, được gấp lại nhiều lần thành một cuốn sách nhỏ hoặc một tờ rời để dễ phân phát.
  2. Tính từ:

    • Có thể gập/mở ra được: Mô tả một vật (thườngđồ nội thất) có thể gấp lại cho gọn hoặc mở ra để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • J'ai ramassé un dépliant touristique à l'office du tourisme. (Tôi đã nhận một tờ rơi du lịch tại văn phòng du lịch.)
    • Le dépliant présente les nouveaux produits de l'entreprise. (Tờ gấp giới thiệu các sản phẩm mới của công ty.)
  • Tính từ:

    • Nous avons acheté une table dépliante pour le petit balcon. (Chúng tôi đã mua một chiếc bàn có thể gập mở cho ban công nhỏ.)
    • Ce lit dépliant est très pratique pour les invités. (Chiếc giường gập này rất tiện lợi cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dépliant publicitaire": tờ rơi quảng cáo.

    • La société distribue des dépliants publicitaires dans la rue. (Công ty phân phát các tờ rơi quảng cáo trên phố.)
  • "dépliant d'information": tờ thông tin, tờ gấp cung cấp thông tin.

    • Le dépliant d'information explique les procédures à suivre. (Tờ thông tin giải thích các thủ tục cần làm theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplier (động từ): mở ra, trải ra (thứ đã bị gấp).

    • Il a déplié la carte pour nous montrer le chemin. (Anh ấy đã mở tấm bản đồ ra để chỉ cho chúng tôi đường đi.)
  • Pliant, e (tính từ): có thể gập được, dẻo dai.

    • un vélo pliant (một chiếc xe đạp gập)
Từ đồng nghĩa
  • Pamphlet (danh từ): tập sách mỏng, tờ rơi.
  • Prospectus (danh từ): tờ quảng cáo, tờ rơi (thường dùng trong thương mại).
  • Pliant, e (tính từ): có thể gập lại (nghĩa tính từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "dépliant" chủ yếudanh từ/tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dépliant".)

dépliant

Le dépliant touristique montre une carte de la ville et des photos des monuments.

danh từ giống đực
  1. phụ trương gập (to hơn khổ sách, gập lại trong sách, khi (xem) phải giở ra)
tính từ
  1. giở ra được
    • Fauteuil dépliant formant canapé
      ghế bành giở ra thành tràng kỷ