déposant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khai, người cung khai: Trong lĩnh vực pháp lý, "déposant" chỉ người đưa ra lời khai, lời cung trước tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Người gửi tiền: Trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, "déposant" chỉ người thực hiện việc gửi tiền vào một tài khoản, quỹ tiết kiệm hoặc tổ chức tín dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le déposant a affirmé sous serment qu'il disait la vérité. (Người khai đã xác nhận dưới lời thề rằng ông ta nói sự thật.)
- La banque protège les droits de chaque déposant. (Ngân hàng bảo vệ quyền lợi của từng người gửi tiền.)
- Les caisse déposants de la d'épargne. (Những người gửi tiền ở quỹ tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déposant principal": người khai chính, người gửi tiền chính.
- Le déposant principal doit signer le formulaire. (Người gửi tiền chính phải ký vào mẫu đơn.)
"Déposant d'une plainte": người nộp đơn khiếu nại, người tố cáo (trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc "gửi/nộp" một đơn khiếu nại).
- Le déposant d'une plainte peut rester anonyme dans certains cas. (Người nộp đơn khiếu nại có thể được giấu tên trong một số trường hợp.)
Biến thể và từ gần giống
Déposer (động từ): gửi, ký gửi; nộp; đưa ra (lời khai).
- Il va déposer de l'argent à la banque. (Anh ấy sẽ gửi tiền ở ngân hàng.)
- Le témoin doit déposer devant le juge. (Nhân chứng phải khai trước thẩm phán.)
Dépôt (danh từ): tiền gửi; sự gửi tiền; kho lưu trữ.
- Le dépôt minimum est de vingt euros. (Khoản tiền gửi tối thiểu là hai mươi euro.)
Từ đồng nghĩa
- Déclarant (danh từ): người khai báo, người tuyên bố (gần nghĩa với nghĩa pháp lý).
- Épargnant (danh từ): người gửi tiết kiệm (gần nghĩa với nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "déposant". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "déposer".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déposant".)
tính từ
- (luật học, pháp lý) khai, cung khai
- gửi tiền
danh từ
- (luật học, pháp lý) người khai
- người gửi tiền
- Les caisse déposants de la d'épargnengười gửi tiền ở quỹ tiết kiệm