déposant

Học thuật
Thân thiện
déposant

Le déposant signe le formulaire à la banque.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khai, người cung khai: Trong lĩnh vực pháp lý, "déposant" chỉ người đưa ra lời khai, lời cung trước tòa án hoặc cơ quan thẩm quyền.
    • Người gửi tiền: Trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng, "déposant" chỉ người thực hiện việc gửi tiền vào một tài khoản, quỹ tiết kiệm hoặc tổ chức tín dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le déposant a affirmé sous serment qu'il disait la vérité. (Người khai đã xác nhận dưới lời thề rằng ông ta nói sự thật.)
    • La banque protège les droits de chaque déposant. (Ngân hàng bảo vệ quyền lợi của từng người gửi tiền.)
    • Les caisse déposants de la d'épargne. (Những người gửi tiềnquỹ tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déposant principal": người khai chính, người gửi tiền chính.

    • Le déposant principal doit signer le formulaire. (Người gửi tiền chính phảivào mẫu đơn.)
  • "Déposant d'une plainte": người nộp đơn khiếu nại, người tố cáo (trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến việc "gửi/nộp" một đơn khiếu nại).

    • Le déposant d'une plainte peut rester anonyme dans certains cas. (Người nộp đơn khiếu nại có thể được giấu tên trong một số trường hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Déposer (động từ): gửi, ký gửi; nộp; đưa ra (lời khai).

    • Il va déposer de l'argent à la banque. (Anh ấy sẽ gửi tiềnngân hàng.)
    • Le témoin doit déposer devant le juge. (Nhân chứng phải khai trước thẩm phán.)
  • Dépôt (danh từ): tiền gửi; sự gửi tiền; kho lưu trữ.

    • Le dépôt minimum est de vingt euros. (Khoản tiền gửi tối thiểuhai mươi euro.)
Từ đồng nghĩa
  • Déclarant (danh từ): người khai báo, người tuyên bố (gần nghĩa với nghĩa pháp lý).
  • Épargnant (danh từ): người gửi tiết kiệm (gần nghĩa với nghĩa tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "déposant". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "déposer".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "déposant".)

déposant

Le déposant signe le formulaire à la banque.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) khai, cung khai
  2. gửi tiền
danh từ
  1. (luật học, pháp lý) người khai
  2. người gửi tiền
    • Les caisse déposants de la d'épargne
      người gửi tiềnquỹ tiết kiệm

Từ gần giống