dépositaire

Học thuật
Thân thiện
dépositaire

Le dépositaire range les marchandises dans l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhận đồ gửi: Người hoặc tổ chức được giao giữ, bảo quản một vật, tài sản hoặc hàng hóa cho người khác (người gửi).
    • Nhà buôn nhận bán đồ gửi: Thương nhân nhận hàng hóa từ nhà sản xuất để bán, thường theo một thỏa thuận đạihoặc nhượng quyền.
    • (Nghĩa bóng) Người được gửi gắm, người đượcthác: Người được tin tưởng trao cho một thứ trừu tượng như bí mật, quyền lực, truyền thống hoặc giá trị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La banque est le dépositaire de mes économies. (Ngân hàngngười nhận giữ số tiền tiết kiệm của tôi.)
    • Cette boutique est dépositaire exclusive de la marque de luxe. (Cửa hàng nàyđại độc quyền của thương hiệu xa xỉ.)
    • Être dépositaire d'un secret est une grande responsabilité. (Là người đượcthác một bí mậtmột trách nhiệm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dépositaire de (quelque chose): Là người nắm giữ, là nơi lưu giữ (một thứ trừu tượng như quyền lực, ký ức, di sản).
    • Les archives nationales sont dépositaires de notre histoire. (Cơ quan lưu trữ quốc gianơi lưu giữ lịch sử của chúng ta.)
    • Le président est le dépositaire de l'autorité de l'État. (Tổng thốngngười nắm giữ quyền lực nhà nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépôt (danh từ): Sự gửi, vật gửi, kho lưu trữ.
    • Faire un dépôt à la banque. (Thực hiện gửi tiền vào ngân hàng.)
  • Déposer (động từ): Đặt xuống, gửi, ký thác.
    • Je vais déposer ce colis à la poste. (Tôi sẽ gửi bưu kiện nàybưu điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Gardien/Gardienne (danh từ): Người giữ, người canh giữ (nghĩa cụ thể hơn).
  • Détenteur/Détentrice (danh từ): Người nắm giữ (thường dùng cho quyền lực, chứng chỉ).
  • Mandataire (danh từ): Người được ủy quyền, người đại diện (trong pháphoặc thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dépositaire")

Thành ngữ liên quan
  • Être dépositaire de la loi: Là người nắm giữ, thi hành pháp luật (thường chỉ cơ quan tư pháp, cảnh sát).
    • Les juges sont dépositaires de la loi. (Các thẩm phánnhững người nắm giữ pháp luật.)
dépositaire

Le dépositaire range les marchandises dans l'entrepôt.

danh từ
  1. người nhận đồ gửi
  2. nhà buôn nhận bán đồ gửi
  3. (nghĩa bóng) người được gửi gắm, người đượcthác
    • Être dépositaire d'un secret
      người đượcthác một điều bí mật
    • les dépositaires de l'autorité
      nhà đương quyền