dépoudrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủi bột, phủi bụi; lau phấn: Hành động làm sạch bụi, bột hoặc phấn khỏi một bề mặt hoặc một vật đó. Trong ngữ cảnh trang điểm, có thể chỉ việc lau bớt hoặc làm đều lớp phấn trên mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut dépoudrer le vieux livre avant de le lire. (Cần phải phủi bụi cuốn sách trước khi đọc .)
    • La citation de référence: "Une femme qui se dépoudre". (Câu trích dẫn tham khảo: "Một phụ nữ lau phấn mặt".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dépoudrer" (tự phản thân): Tự phủi bụi cho mình hoặc, trong ngữ cảnh cụ thể, tự lau phấn trên mặt.
    • Après le travail dans le grenier, il s'est dépoudré les vêtements. (Sau khi làm việc trên gác mái, anh ấy đã phủi bụi quần áo của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Poussière (danh từ): bụi.
  • Poudrer (ngoại động từ): rắc bột, xoa phấn. (Đâytừ trái nghĩa với "dépoudrer").
  • Épousseter (ngoại động từ): phủi bụi. (Từ gần nghĩa, thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Épousseter: phủi bụi.
  • Nettoyer: lau chùi, làm sạch (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt phổ biến nào với từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào với từ này)

ngoại động từ
  1. phủi bột, phủi bụi; lau phấn
    • Une femme qui se dépoudre
      một phụ nữ lau phấn mặt

Từ gần giống