dépêtrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Gỡ chân ra, thoát ra (khỏi cái gì vướng víu): Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi tình trạng bị vướng, mắc kẹt, thường là chân hoặc chân tay.
- Giải thoát, cứu thoát (khỏi tình huống khó khăn): Nghĩa mở rộng, chỉ việc giúp ai đó thoát khỏi một tình huống rắc rối, lúng túng hoặc khó xử.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a aidé le chien à se dépêtrer des fils barbelés. (Anh ấy đã giúp con chó gỡ chân ra khỏi dây thép gai.)
- Elle s'est dépêtrée habilement de cette situation embarrassante. (Cô ấy đã khéo léo thoát ra khỏi tình huống khó xử đó.)
- Peux-tu me dépêtrer de ce contrat compliqué ? (Anh có thể giúp tôi thoát khỏi hợp đồng phức tạp này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dépêtrer de quelque chose": tự mình thoát ra khỏi cái gì (một cách khó khăn).
- Il a réussi à se dépêtrer de ses obligations. (Anh ta đã thành công thoát khỏi những nghĩa vụ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépêtrement (danh từ): hành động gỡ ra, sự thoát ra.
- Le dépêtrement de l'animal a pris du temps. (Việc giải thoát con vật đã mất nhiều thời gian.)
- Empêtrer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): làm vướng, làm mắc kẹt.
- Ses longues jupes l'empêtrent. (Những chiếc váy dài làm cô ấy vướng víu.)
Từ đồng nghĩa
- Dégager: giải phóng, gỡ ra.
- Démêler: gỡ rối, làm sáng tỏ.
- Tirer d'embarras: kéo ra khỏi tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se dépêtrer de (động từ phản thân): tự gỡ mình ra khỏi, tự thoát khỏi.
- Elle doit se dépêtrer de ces problèmes. (Cô ấy phải tự thoát khỏi những vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas savoir comment s'en dépêtrer: không biết làm cách nào để thoát ra (khỏi tình huống đó).
- Face à cette accusation, il ne savait plus comment s'en dépêtrer. (Trước lời buộc tội đó, anh ta không còn biết làm cách nào để thoát thân.)
ngoại động từ
- gỡ chân ra