dépêtrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Gỡ chân ra, thoát ra (khỏi cái gì vướng víu): Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi tình trạng bị vướng, mắc kẹt, thườngchân hoặc chân tay.
    • Giải thoát, cứu thoát (khỏi tình huống khó khăn): Nghĩa mở rộng, chỉ việc giúp ai đó thoát khỏi một tình huống rắc rối, lúng túng hoặc khó xử.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a aidé le chien à se dépêtrer des fils barbelés. (Anh ấy đã giúp con chó gỡ chân ra khỏi dây thép gai.)
    • Elle s'est dépêtrée habilement de cette situation embarrassante. ( ấy đã khéo léo thoát ra khỏi tình huống khó xử đó.)
    • Peux-tu me dépêtrer de ce contrat compliqué ? (Anh có thể giúp tôi thoát khỏi hợp đồng phức tạp này không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se dépêtrer de quelque chose": tự mình thoát ra khỏi cái gì (một cách khó khăn).
    • Il a réussi à se dépêtrer de ses obligations. (Anh ta đã thành công thoát khỏi những nghĩa vụ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dépêtrement (danh từ): hành động gỡ ra, sự thoát ra.
    • Le dépêtrement de l'animal a pris du temps. (Việc giải thoát con vật đã mất nhiều thời gian.)
  • Empêtrer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): làm vướng, làm mắc kẹt.
    • Ses longues jupes l'empêtrent. (Những chiếc váy dài làm ấy vướng víu.)
Từ đồng nghĩa
  • Dégager: giải phóng, gỡ ra.
  • Démêler: gỡ rối, làm sáng tỏ.
  • Tirer d'embarras: kéo ra khỏi tình thế khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se dépêtrer de (động từ phản thân): tự gỡ mình ra khỏi, tự thoát khỏi.
    • Elle doit se dépêtrer de ces problèmes. ( ấy phải tự thoát khỏi những vấn đề này.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas savoir comment s'en dépêtrer: không biết làm cách nào để thoát ra (khỏi tình huống đó).
    • Face à cette accusation, il ne savait plus comment s'en dépêtrer. (Trước lời buộc tội đó, anh ta không còn biết làm cách nào để thoát thân.)
ngoại động từ
  1. gỡ chân ra

Từ gần giống

Từ chứa "dépêtrer"