dépoétiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm mất thi vị, làm mất vẻ thơ, làm mất chất thơ: Hành động tước bỏ hoặc làm giảm đi vẻ đẹp lãng mạn, chất trữ tình hoặc sự bay bổng vốn có của một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • La description technique et froide a dépoétisé le paysage. (Bản mô tả kỹ thuật lạnh lùng đã làm mất hết vẻ thơ của phong cảnh.)
    • Il ne faut pas dépoétiser les mythes anciens par une analyse trop rationnelle. (Không nên làm mất chất thơ của những thần thoại cổ xưa bằng một phân tích quá duy lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dépoétiser la réalité": Làm mất đi vẻ lãng mạn, vẻ đẹp tưởng tượng của thực tế.
    • Certains artistes cherchent à dépoétiser la réalité pour en montrer la dureté. (Một số nghệ sĩ tìm cách làm mất đi vẻ thơ của hiện thực để cho thấy sự khắc nghiệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Dépoétisation (danh từ giống cái): Sự làm mất thi vị, sự tước bỏ chất thơ.
    • La dépoétisation du monde moderne est un thème récurrent. (Việc thế giới hiện đại bị mất đi chất thơmột chủ đề thường gặp.)
  • Poétiser (ngoại động từ, từ gốc đối lập): Làm cho thi vị, thơ mộng hóa.
    • Le peintre a poétisé cette scène de rue banale. (Họa đã thơ mộng hóa cảnh đường phố tầm thường này.)
Từ đồng nghĩa
  • Démythifier: Làm mất tính thần thoại, giải ảo (thường nhấn mạnh đến việc phá bỏ huyền thoại).
  • Banaliser: Làm cho tầm thường, làm mất đi nét đặc biệt.
  • Déromantiser: Làm mất đi vẻ lãng mạn (nghĩa gần nhất).
Từ trái nghĩa
  • Poétiser: Thơ mộng hóa.
  • Embellir: Làm đẹp, tô điểm.
  • Idéaliser: Lý tưởng hóa.
ngoại động từ
  1. làm mất thi vị, làm mất vẻ thơ
    • Dépoétiser un sujet
      làm mất thi vị của một đề tài

Từ trái nghĩa