poétiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thi vị hóa: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên đẹp đẽ, lãng mạn, giàu chất thơ hoặc cảm xúc hơn so với thực tế thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aime poétiser ses souvenirs d'enfance. (Anh ấy thích thi vị hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.)
- Le film poétise la vie quotidienne dans un petit village. (Bộ phim thi vị hóa cuộc sống thường nhật ở một ngôi làng nhỏ.)
- Poétiser la vie est une façon de la rendre plus supportable. (Thi vị hóa cuộc sống là một cách để làm cho nó dễ chịu hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poétiser le réel": thi vị hóa hiện thực, tức là mô tả thực tế theo cách đẹp đẽ, bay bổng hơn.
- Son regard d'artiste lui permet de poétiser le réel. (Cái nhìn nghệ sĩ cho phép anh ta thi vị hóa hiện thực.)
Biến thể và từ gần giống
- Poétique (adj): thuộc về thơ ca, giàu chất thơ.
- Un langage poétique. (Một ngôn ngữ giàu chất thơ.)
- Poésie (n): thơ ca, chất thơ.
- La poésie de ce paysage. (Chất thơ của khung cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
- Embellir: làm đẹp, tô điểm (thường theo nghĩa trang trí hoặc cải thiện vẻ bề ngoài).
- Idéaliser: lý tưởng hóa (nhấn mạnh đến việc miêu tả một cái gì đó hoàn hảo, không có khuyết điểm).
- Transfigurer: biến hình, biến đổi vẻ bề ngoài (thường mang tính chất thần kỳ hoặc sâu sắc).
Từ trái nghĩa
- Dépoétiser: làm mất chất thơ, làm cho trần trụi, khô khan.
- Banaliser: làm cho tầm thường, không có gì đặc biệt.
- Démythifier: vạch trần, làm mất đi vẻ huyền bí hay lý tưởng.
ngoại động từ
- thi vị hóa
- Poétiser la viethi vị hóa cuộc sống