dépressif
Học thuậtThân thiện
Le médecin explique que la fièvre peut avoir un effet dépressif sur l'organisme.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học, Tâm lý học) Trầm uất, trầm cảm: Mô tả trạng thái tâm lý hoặc bệnh lý đặc trưng bởi nỗi buồn sâu sắc, mất hứng thú và năng lượng.
- Làm suy sút, làm suy nhược: Có tác dụng làm giảm sút, làm yếu đi (thường dùng trong y học để mô tả triệu chứng hoặc tác động của bệnh).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il traverse une période dépressive. (Anh ấy đang trải qua một giai đoạn trầm cảm.)
- Les symptômes dépressifs incluent la fatigue et le désespoir. (Các triệu chứng trầm cảm bao gồm mệt mỏi và tuyệt vọng.)
- C'est une maladie dépressive. (Đó là một căn bệnh gây suy nhược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État dépressif": Trạng thái trầm cảm.
- Le médecin a diagnostiqué un état dépressif. (Bác sĩ đã chẩn đoán một trạng thái trầm cảm.)
"Trouble dépressif": Rối loạn trầm cảm.
- Elle suit un traitement pour un trouble dépressif majeur. (Cô ấy đang theo một liệu trình điều trị cho chứng rối loạn trầm cảm nặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dépressivement (trạng từ): Một cách trầm uất, trong tình trạng trầm cảm.
- Dépression (danh từ giống cái): Sự trầm cảm, chứng trầm cảm; chỗ lõm xuống, sự suy thoái.
- La dépression est une maladie sérieuse. (Trầm cảm là một căn bệnh nghiêm trọng.)
- Une dépression dans le sol. (Một chỗ lõm xuống trên mặt đất.)
- La dépression économique. (Sự suy thoái kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Mélancolique: U sầu, buồn bã.
- Abattu: Chán nản, ủ rũ.
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm (chỉ một triệu chứng liên quan).
Từ trái nghĩa
- Euphorique: Hưng phấn, vui sướng.
- Enjoué: Vui vẻ, hoạt bát.
- Dynamique: Năng động.
Le médecin explique que la fièvre peut avoir un effet dépressif sur l'organisme.
tính từ
- làm lõm xuống, làm trũng xuống
- làm suy sút, làm suy nhược
- Fièvre dépressivecơn sốt làm suy nhược
- (tâm lý học) trầm uất