remontant

/ri'mɔntənt/
Học thuật
Thân thiện
remontant

Une tasse de thé chaud est un bon remontant le matin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đi lên, đi ngược lên: Miêu tả chuyển động hoặc hướng đi từ dưới lên trên hoặc ngược lại với hướng thông thường.
    • Hồi sức, bổ; làm phấn chấn lên: Miêu tả thứ đó tác dụng phục hồi sức lực hoặc tinh thần.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần: Chỉ một chất (như thuốc, rượu) hoặc một yếu tố tác dụng tăng cường sinh lực hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le courant remontant est très fort ici. (Dòng nước đi ngược lên rất mạnhđây.)
    • C'est un vin remontant. (Đómột loại rượu bổ.)
  • Danh từ:
    • Après cette mauvaise nouvelle, il a pris un petit remontant. (Sau tin xấu đó, anh ấy đã uống một chút thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fleur remontante": Hoa nở nhiều lần (trong một mùa). Đâymột thuật ngữ trong làm vườn.
    • Les rosiers remontants fleurissent jusqu'à l'automne. (Những cây hoa hồng nở nhiều lần ra hoa cho đến tận mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Remonter (động từ): Đi lên, trèo lên; lắp ráp lại; làm phấn chấn.
    • Remonter une pente (Leo lên một con dốc).
    • Remonter le moral à quelqu'un (Làm phấn chấn tinh thần ai đó).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "bổ"): Tonifiant, stimulant, revigorant (bổ, kích thích, tiếp sức).
  • Danh từ: Tonique, stimulant, cordial (thuốc bổ, chất kích thích, rượu bổ mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "remonter").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remontant").

remontant

Une tasse de thé chaud est un bon remontant le matin.

tính từ
  1. đi lên, đi ngược lên
    • La foule remontante
      đám đông đi ngược lên
  2. hồi sức, bổ; làm phấn chấn lên
    • Vin remontant
      rượu bổ
danh từ giống đực
  1. thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần
    • Il aurait besoin d'un remontant
      có lẽ ông ấy cần uống thuốc bổ

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "remontant"