remontant
/ri'mɔntənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đi lên, đi ngược lên: Miêu tả chuyển động hoặc hướng đi từ dưới lên trên hoặc ngược lại với hướng thông thường.
- Hồi sức, bổ; làm phấn chấn lên: Miêu tả thứ gì đó có tác dụng phục hồi sức lực hoặc tinh thần.
Danh từ giống đực:
- Thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần: Chỉ một chất (như thuốc, rượu) hoặc một yếu tố có tác dụng tăng cường sinh lực hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le courant remontant est très fort ici. (Dòng nước đi ngược lên rất mạnh ở đây.)
- C'est un vin remontant. (Đó là một loại rượu bổ.)
- Danh từ:
- Après cette mauvaise nouvelle, il a pris un petit remontant. (Sau tin xấu đó, anh ấy đã uống một chút thuốc bổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fleur remontante": Hoa nở nhiều lần (trong một mùa). Đây là một thuật ngữ trong làm vườn.
- Les rosiers remontants fleurissent jusqu'à l'automne. (Những cây hoa hồng nở nhiều lần ra hoa cho đến tận mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Remonter (động từ): Đi lên, trèo lên; lắp ráp lại; làm phấn chấn.
- Remonter une pente (Leo lên một con dốc).
- Remonter le moral à quelqu'un (Làm phấn chấn tinh thần ai đó).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "bổ"): Tonifiant, stimulant, revigorant (bổ, kích thích, tiếp sức).
- Danh từ: Tonique, stimulant, cordial (thuốc bổ, chất kích thích, rượu bổ mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là tính từ/danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "remonter").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "remontant").
tính từ
- đi lên, đi ngược lên
- La foule remontanteđám đông đi ngược lên
- hồi sức, bổ; làm phấn chấn lên
- Vin remontantrượu bổ
danh từ giống đực
- thuốc bổ, rượu bổ; điều làm phấn chấn tinh thần
- Il aurait besoin d'un remontantcó lẽ ông ấy cần uống thuốc bổ