déprimant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm suy sút, làm suy nhược: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra cảm giác mệt mỏi, kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần.
- Làm chán nản, làm buồn bã, làm trầm cảm: Dùng để mô tả điều gì đó gây ra hoặc làm tăng thêm cảm giác buồn bã, thất vọng, thiếu năng lượng và niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết xám xịt và mưa thực sự làm chán nản.)
- (Nghe những lời than phiền liên tục của cô ấy thật làm suy sút tinh thần.)
- (Đó là một tình hình kinh tế ảm đạm/đáng chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn nói thân mật: Có thể dùng để nhấn mạnh sự buồn tẻ, đáng thất vọng.
- Ce film était tellement déprimant, je ne le recommande pas. (Bộ phim đó buồn chán quá, tôi không giới thiệu đâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Déprimer (động từ): làm cho chán nản, làm suy sụp tinh thần; (tự thân) cảm thấy chán nản.
- Cette nouvelle l’a déprimé. (Tin đó làm anh ấy suy sụp.)
- Déprime (danh từ từ thông tục): trạng thái buồn bã, chán nản tạm thời.
- Elle a un coup de déprime. (Cô ấy đang có một cơn buồn chán.)
- Dépressif / Dépressive (tính từ): thuộc về trầm cảm, có xu hướng trầm cảm.
- un état dépressif (một trạng thái trầm cảm)
Từ đồng nghĩa
- Décourageant: làm nản lòng.
- Triste: buồn, đáng buồn.
- Morne: ảm đạm, buồn tẻ.
- Lugubre: ảm đạm, thê lương (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Stimulant: kích thích, khích lệ.
- Réjouissant: làm vui vẻ, làm phấn khởi.
- Enjoué: vui vẻ, hồn nhiên.
tính từ
- làm suy sút; làm suy sút tinh thần
- Climat déprimantkhí hậu làm suy sút sức khỏe
- Nouvelle déprimantetin làm suy sút tinh thần