déprédation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cướp phá; sự phá phách: Hành động phá hoại, tàn phá tài sản hoặc của cải một cách có chủ ý, thường đi kèm với bạo lực hoặc trộm cắp.
- Sự tham ô lãng phí: Hành động biển thủ, sử dụng lãng phí hoặc chiếm đoạt trái phép tài sản, đặc biệt là tài sản công hoặc tài sản được ủy thác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les déprédations causées par les pillards ont laissé le village en ruines. (Những hành động cướp phá do bọn cướp gây ra đã để lại ngôi làng trong cảnh đổ nát.)
- L'enquête a révélé une déprédation des fonds publics. (Cuộc điều tra đã tiết lộ một vụ tham ô lãng phí quỹ công.)
- La déprédation du parc public par des vandales est inacceptable. (Hành động phá phách công viên công cộng của bọn côn đồ là không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déprédation des biens de l'Etat": Cụm từ pháp lý và hành chính chỉ hành vi tham ô, lãng phí tài sản nhà nước.
- Le fonctionnaire a été accusé de déprédation des biens de l'Etat. (Viên chức đó bị buộc tội tham ô lãng phí tài sản nhà nước.)
"Se livrer à des déprédations": Thực hiện các hành vi cướp phá, phá hoại.
- Les troupes ennemies se sont livrées à des déprédations dans la région. (Quân đội địch đã thực hiện những hành vi cướp phá trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
Déprédateur (danh từ giống đực): Kẻ phá hoại, kẻ cướp phá.
- Les déprédateurs de cultures sont souvent des sangliers. (Những kẻ phá hoại mùa màng thường là những con lợn rừng.)
Dépréder (động từ, ít dùng): Thực hiện hành vi cướp phá, phá hoại.
Từ đồng nghĩa
- Pillage (sự cướp bóc): Hành động cướp đoạt tài sản bằng vũ lực.
- Dévastation (sự tàn phá): Hành động phá hủy hoàn toàn, gây ra cảnh hoang tàn.
- Dilapidation (sự phung phí, làm cho hư hỏng): Hành động tiêu phí hoặc làm cho tài sản xuống cấp, thường do quản lý kém.
- Détournement (sự biển thủ): Hành động chiếm đoạt trái phép tài sản, đặc biệt là tiền bạc.
Các cụm từ liên quan
Commettre des déprédations: Phạm tội cướp phá/phá hoại.
- Le gang a commis de nombreuses déprédations dans le quartier. (Băng nhóm đã phạm nhiều hành vi phá hoại trong khu phố.)
Être victime de déprédations: Là nạn nhân của sự cướp phá.
- Le musée a été victime de déprédations pendant la guerre. (Bảo tàng đã là nạn nhân của sự cướp phá trong chiến tranh.)
Thành ngữ liên quan
- La déprédation du bien commun: Sự tàn phá/phung phí tài sản chung. Thường dùng để chỉ các hành vi gây hại cho môi trường hoặc tài nguyên công cộng.
- La pollution est une forme de déprédation du bien commun. (Ô nhiễm là một dạng phá hoại tài sản chung.)
danh từ giống cái
- sự cướp phá; sự phá phách
- sự tham ô lãng phí
- Déprédation des biens de L'etatsự tham ô lãng phí của công