déperdition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hao, sự mất mát, sự hao tổn: Chỉ hành động hoặc quá trình một cái gì đó (như năng lượng, nhiệt lượng, sức lực) bị giảm sút, tiêu hao hoặc biến mất một cách không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La déperdition de chaleur est un problème majeur dans les vieilles maisons. (Sự mất mát nhiệt là một vấn đề lớn trong những ngôi nhà cũ.)
- Il faut éviter la déperdition d'énergie. (Cần phải tránh sự hao tổn năng lượng.)
- Une bonne isolation réduit les déperditions thermiques. (Cách nhiệt tốt làm giảm các sự thất thoát nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Déperdition de force": sự hao sức, sự mất sức lực.
- Les longues heures de travail ont entraîné une déperdition de force. (Những giờ làm việc dài đã dẫn đến sự hao sức.)
"Déperdition de chaleur": sự mất mát nhiệt lượng.
- Ce matériau est utilisé pour limiter la déperdition de chaleur. (Vật liệu này được dùng để hạn chế sự mất mát nhiệt.)
"Déperdition d'informations": sự thất thoát thông tin (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc truyền thông).
- Le bruit sur la ligne cause une déperdition d'informations. (Tiếng ồn trên đường dây gây ra sự thất thoát thông tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Déperditif, déperditive (tính từ): (thuộc về) sự hao tổn, gây hao tổn.
- Un phénomène déperditif (một hiện tượng gây hao tổn).
Từ đồng nghĩa
- Perte: sự mất mát.
- Gaspillage: sự lãng phí (nhấn mạnh tính không cần thiết).
- Fuite: sự rò rỉ, sự thất thoát (thường chỉ chất lỏng, khí).
Từ trái nghĩa
- Conservation: sự bảo tồn, sự giữ gìn.
- Économie: sự tiết kiệm.
- Gain: sự thu được, sự tăng lên.
Lưu ý sử dụng
- "Déperdition" là một danh từ học thuật hoặc kỹ thuật, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý (nhiệt động lực học), xây dựng (cách nhiệt), hoặc quản lý năng lượng. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày thông thường.
- Từ này thường đi kèm với giới từ "de" để chỉ ra thứ bị hao tổn (ví dụ: , ).
danh từ giống cái
- sự hao, sự mất mát, sự hao tổn
- Déperdition de forcesự hao sức
- Déperdition de chaleursự mất mát nhiệt