dérapage

Học thuật
Thân thiện
dérapage

Le pneu de la voiture fait un dérapage sur la route mouillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự trượt, sự trật bánh: Hành động một vật (như bánh xe, mỏ neo) bị mất độ bám trượt trên bề mặt, không còn kiểm soát được theo hướng dự định.
    • Sự sai lệch, sự lạc hướng: Dùng trong nghĩa bóng để chỉ việc một tình huống, cuộc thảo luận hoặc hành vi vượt ra khỏi khuôn khổ bình thường hoặc dự kiến, trở nên mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dérapage des pneus sur la route mouillée a causé l'accident. (Sự trượt bánh xe trên đường ướt đã gây ra tai nạn.)
    • Le dérapage de l'ancre a inquiété l'équipage. (Sự trượt của mỏ neo đã khiến thủy thủ đoàn lo lắng.)
    • Ses propos ont été considérés comme un dérapage verbal. (Những lời nói của anh ta đã bị coi là một sự sai lệch về ngôn từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérapage contrôlé": sự trượt kiểm soát (thường trong thể thao , đua xe).

    • Le pilote a effectué un dérapage contrôlé pour prendre le virage. (Tay đua đã thực hiện một trượt kiểm soát để vào cua.)
  • "dérapage fiscal/budgétaire": sự vượt dự toán ngân sách, sự thâm hụt ngân sách.

    • Le gouvernement craint un dérapage budgétaire. (Chính phủ lo ngại một sự thâm hụt ngân sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Déraper (động từ): trượt, bị trật bánh; (nghĩa bóng) nói hoặc hành động quá trớn, mất kiểm soát.

    • La voiture a dérapé sur le verglas. (Chiếc xe đã trượt trên băng mỏng.)
    • L'orateur a dérapé en évoquant ce sujet sensible. (Diễn giả đã nói quá trớn khi đề cập đến chủ đề nhạy cảm này.)
  • Déraptage (danh từ): thuật ngữ kỹ thuật chỉ sự trượt của dây cáp, xích.

Từ đồng nghĩa
  • Glissade (n): sự trượt, sự tuột.
  • Écart (n): sự chệch hướng, sự sai lệch (thường dùng trong nghĩa bóng).
  • Déviation (n): sự lệch lạc, sự đi chệch hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Xem động từ "déraper" ở mục Biến thể.)

Thành ngữ liên quan
  • Partir en dérapage (incontrôlé) : Bắt đầu một quá trình mất kiểm soát hoàn toàn, thường dùng cho cuộc thảo luận, tình huống hoặc cảm xúc.
    • La réunion est partie en dérapage total après cette déclaration. (Cuộc họp đã trở nên hoàn toàn mất kiểm soát sau tuyên bố đó.)
dérapage

Le pneu de la voiture fait un dérapage sur la route mouillée.

danh từ giống đực
  1. sự trượt (mỏ neo tàu, bánh xe...)

Từ gần giống