droppage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng không) Sự thả dù (người, đồ vật xuống đất): "Droppage" là một thuật ngữ chuyên ngành hàng không, chỉ hành động thả người hoặc vật từ trên không xuống đất bằng dù.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le droppage de vivres a été effectué au-dessus de la zone sinistrée. (Việc thả dù tiếp tế đã được thực hiện trên vùng bị thiên tai.)
- Le droppage de parachutistes est une manœuvre militaire complexe. (Việc thả dù lính nhảy dù là một thao tác quân sự phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Droppage aérien": sự thả dù từ trên không.
- Les secours ont organisé un droppage aérien de médicaments. (Đội cứu hộ đã tổ chức một đợt thả dù thuốc men từ trên không.)
Biến thể và từ gần giống
- Dropper (động từ): thả dù.
- L'avion va dropper des colis. (Máy bay sẽ thả dù các kiện hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Largage (danh từ giống đực): sự thả (hàng hóa, tiếp tế từ máy bay).
- Parachutage (danh từ giống đực): sự thả dù.
Lưu ý
- Từ "droppage" là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và quân sự. Trong ngôn ngữ thông thường, các từ như "largage" hoặc "parachutage" có thể phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- (hàng không) sự thả dù (người, đồ vật xuống đất)