dérivatif

Học thuật
Thân thiện
dérivatif

La lecture est un puissant dérivatif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Phương tiện chuyển giải: Một hoạt động hoặc sự việc được sử dụng để làm cho tâm trí chuyển hướng khỏi những suy nghĩ, lo lắng hoặc nỗi đau hiện tại, hướng tới một điều đó khác.
    • Thứ giải trí, thứ tiêu khiển: Một thứ giúp giải khuây, làm khuây khỏa.
  2. Tính từ:

    • (Ngôn ngữ học) Phái sinh: Chỉ một từ được tạo ra từ một từ gốc (từ căn bản) bằng cách thêm tiền tố, hậu tố hoặc thông qua các quy tắc cấu tạo từ.
    • (Y học; từ , nghĩa ) Chuyển máu: Liên quan đến việc chuyển hướng dòng chảy của chất lỏng trong cơ thể (như máu, mủ).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La lecture est un puissant dérivatif. (Đọc sáchmột phương tiện chuyển giải mạnh mẽ.)
    • Il cherche un dérivatif à son stress. (Anh ấy đang tìm một thứ giải trí để giải tỏa căng thẳng.)
  • Tính từ:

    • Le mot "bonheur" est un terme dérivatif de "bon". (Từ "bonheur" là một từ phái sinh của từ "bon".)
    • Un traitement dérivatif est parfois utilisé. (Một phương pháp điều trị chuyển máu đôi khi được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một khái niệm tâm: Chỉ bất kỳ hoạt động nào được dùng như một cơ chế đối phó để tránhhoặc tạm thời quên đi một vấn đề khó khăn.
    • Le sport peut servir de dérivatif à l'agressivité. (Thể thao có thể đóng vai trò là phương tiện chuyển giải cho sự hung hăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérivation (danh từ giống cái):
    • Sự phái sinh, từ nguyên học: Quá trình hình thành từ mới từ một từ gốc.
    • Sự chuyển hướng, sự dẫn lưu: Sự chuyển hướng dòng chảy (ví dụ: của sông, máu).
  • Dérivé, dérivée (tính từ/danh từ):
    • Được phái sinh, nguồn gốc từ: nguồn gốc từ một thứ khác.
    • Sản phẩm phái sinh: Trong hóa học hoặc tài chính.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phương tiện chuyển giải):
    • Distraction: sự phân tâm, thứ giải trí.
    • Détournement: sự chuyển hướng.
    • Passe-temps: trò tiêu khiển.
  • Tính từ (nghĩa phái sinh):
    • Issu de: bắt nguồn từ.
    • Formé à partir de: được hình thành từ.
Các cụm từ liên quan
  • Chercher un dérivatif: tìm kiếm một thứ để giải khuây.
  • Servir de dérivatif: đóng vai trò như một phương tiện chuyển giải.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dérivatif".

dérivatif

La lecture est un puissant dérivatif.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) phái sinh
  2. (y học; từ nghĩa ) chuyển máu
danh từ giống đực
  1. phương tiện chuyển giải (làm cho trí óc chuyển sang ý nghĩ khác)
    • La lecture est un puisant dérivatif
      đọc sáchmột phương tiện chuyển giải mạnh