dérivation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự chuyển dòng (sông); dòng nhánh: Chỉ hành động làm thay đổi dòng chảy của một con sông hoặc một kênh dẫn nước, hoặc chỉ chính dòng nước được tách ra đó.
- (Ngôn ngữ học) Sự phái sinh: Quá trình tạo ra từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố, hậu tố hoặc thay đổi cấu trúc.
- (Toán học) Phép lấy đạo hàm: Một phép toán trong giải tích dùng để tìm tốc độ thay đổi tức thời của một hàm số.
- (Điện học) Sự rẽ mạch: Sự phân nhánh của một dòng điện.
- (Y học) Sự chuyển đạo: Thủ thuật phẫu thuật chuyển hướng dòng chảy của chất lỏng trong cơ thể (ví dụ: máu, dịch).
- (Hàng không; Hàng hải) Sự trệch đường (do gió, do dòng biển): Sự lệch khỏi quỹ đạo dự định do tác động của các yếu tố bên ngoài như gió hoặc dòng hải lưu.
- (Quân sự) Độ tản (của đạn): Sự phân tán của các viên đạn xung quanh mục tiêu khi bắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La dérivation du fleuve a permis d'éviter les inondations. (Việc chuyển dòng con sông đã giúp tránh được lũ lụt.)
- "Chanteur" est formé à partir de "chanter" par dérivation. ("Chanteur" được hình thành từ "chanter" bằng phương thức phái sinh.)
- Le calcul de la dérivation est fondamental en physique. (Việc tính đạo hàm là nền tảng trong vật lý.)
- Une dérivation chirurgicale a été nécessaire. (Một cuộc phẫu thuật chuyển đạo đã được thực hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En dérivation: Ở trạng thái được phân nhánh, rẽ mạch (thường trong kỹ thuật điện).
- Le circuit est branché en dérivation. (Mạch điện được đấu theo kiểu song song/rẽ mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Dériver (động từ): chuyển dòng; phái sinh (từ); trệch hướng; lấy đạo hàm.
- Le bateau a commencé à dériver à cause du courant. (Con tàu bắt đầu trôi dạt vì dòng nước.)
- Dérivé, dérivée (danh từ/tính từ): từ phái sinh; đạo hàm (toán học); sản phẩm phái sinh.
- Le mot "bonheur" est un dérivé de "bon". (Từ "bonheur" là một từ phái sinh của "bon".)
Từ đồng nghĩa
- Détournement: sự chuyển hướng, đổi dòng (nghĩa chuyển dòng sông).
- Déviation: sự lệch, sự chệch hướng (nghĩa trệch đường).
- Branchement: sự nối nhánh, sự rẽ mạch (nghĩa điện học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến trực tiếp với danh từ "dérivation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dérivation")
danh từ giống cái
- sự chuyển dòng (sông); dòng nhánh
- Canal de dérivationkênh chuyển dòng sông
- (ngôn ngữ học) sự phái binh
- (toán học) phép lấy đạo hàm
- (điện học) sự rẽ mạch
- (y học) sự chuyển đạo
- (hàng không; hàng hải) sự trệch đường (do gió, do dòng biển)
- (quân sự) độ tản (của đạn)