dérochage

Học thuật
Thân thiện
dérochage

Un ouvrier effectue le dérochage d'une pièce métallique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đánh sạch (kim loại, bằng axit...): Trong kỹ thuật, "dérochage" chỉ một quy trình làm sạch bề mặt kim loại, thường bằng cách sử dụng axit hoặc các dung dịch hóa học khác, để loại bỏ lớp gỉ, cặn bẩn hoặc lớp phủ không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dérochage est une étape cruciale avant la peinture des pièces métalliques. (Sự đánh sạchmột bước quan trọng trước khi sơn các chi tiết kim loại.)
    • Cette usine utilise un procédé de dérochage à l'acide pour nettoyer les tôles. (Nhà máy này sử dụng quy trình đánh sạch bằng axit để làm sạch các tấm tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérochage chimique": đánh sạch bằng hóa chất.

    • Le dérochage chimique est efficace pour enlever la rouille tenace. (Đánh sạch bằng hóa chất hiệu quả trong việc loại bỏ lớp gỉ cứng đầu.)
  • "bain de dérochage": bể (dung dịch) đánh sạch.

    • Les pièces sont immergées dans un bain de dérochage pendant dix minutes. (Các chi tiết được ngâm trong bể đánh sạch trong mười phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérocher (động từ): đánh sạch, làm sạch (kim loại).
    • Il faut dérocher ces pièces avant de les assembler. (Cần phải đánh sạch những chi tiết này trước khi lắp ráp chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Décapage (danh từ giống đực): sự tẩy, sự làm sạch (bề mặt).
  • Nettoyage chimique (danh từ giống đực): sự làm sạch bằng hóa chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "dérochage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dérochage")

dérochage

Un ouvrier effectue le dérochage d'une pièce métallique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự đánh sạch (kim loại, bằng axit..)