dérochement

Học thuật
Thân thiện
dérochement

Un ouvrier effectue un dérochement dans le lit de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lấy đá đi, sự dọn đá: Hành động loại bỏ đá, sỏi hoặc tảng đá từ một khu vực, thườngđể cải tạo đất đai hoặc lòng sông cho mục đích canh tác hoặc khai thác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dérochement de la rivière a amélioré la navigation. (Việc dọn đálòng sông đã cải thiện khả năng hàng hải.)
    • Les agriculteurs ont effectué un dérochement du champ avant de semer. (Các nông dân đã thực hiện việc lấy đá đi trên cánh đồng trước khi gieo hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dérochement mécanique": việc dọn đá bằng máy móc.

    • Le dérochement mécanique est plus rapide mais aussi plus coûteux. (Việc dọn đá bằng cơ giới thì nhanh hơn nhưng cũng đắt hơn.)
  • "travaux de dérochement": các công việc liên quan đến việc dọn đá.

    • La municipalité a planifié des travaux de dérochement pour cet été. (Chính quyền thành phố đã lên kế hoạch cho các công việc dọn đá vào mùa hè này.)
Biến thể từ gần giống
  • Dérocher (động từ): lấy đá đi, dọn đá.

    • Il faut dérocher ce terrain avant de construire. (Phải dọn đá trên mảnh đất này trước khi xây dựng.)
  • Épierrage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cũng chỉ việc nhặt sỏi đá.

  • Déblaiement (danh từ giống đực): sự dọn dẹp, khai quật (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả đất đá).
Từ đồng nghĩa
  • Épierrage: sự nhặt sỏi đá.
  • Désobstruction: sự thông tắc, dọn chướng ngại vật (có thể bao gồm đá).
  • Nettoyage (trong ngữ cảnh cụ thể): sự dọn dẹp, làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
dérochement

Un ouvrier effectue un dérochement dans le lit de la rivière.

danh từ giống đực
  1. sự lấy đá đi (ở lòng sông, ở ruộng...)

Từ gần giống